Triển vọng hợp tác múa Việt Nam - Hàn Quốc
Trong bối cảnh quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc đang phát triển mạnh mẽ theo hướng đối tác chiến lược toàn diện, các hoạt động hợp tác trong lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật ngày càng đóng vai trò quan trọng như một kênh kết nối mềm giữa hai quốc gia. Trong dòng chảy đó, chuyến thăm và biểu diễn của Trường Đại học Nghệ thuật Quốc gia Hàn Quốc (K-ARTS) tại Hà Nội trong tháng 4 vừa qua không chỉ là một sự kiện giao lưu nghệ thuật, mà còn gợi mở những hướng tiếp cận mới trong hợp tác đào tạo, sáng tạo và phát triển nghệ thuật biểu diễn giữa hai quốc gia.
Từ gặp gỡ học thuật đến mở rộng kết nối hợp tác
Trong khuôn khổ chuyến thăm và làm việc tại Hà Nội, đoàn giảng viên và sinh viên Trường Múa thuộc Trường Đại học Nghệ thuật Quốc gia Hàn Quốc (K-ARTS) do ông Jung Jae-hyuk - Phó Hiệu trưởng, Trưởng khoa Biên đạo múa làm Trưởng đoàn đã có các buổi gặp gỡ, trao đổi với lãnh đạo Trường Đại học Sân khấu và Điện ảnh Hà Nội (HATC), đồng thời trực tiếp tham quan, tìm hiểu hoạt động đào tạo tại các lớp học của Khoa Múa.

Chia sẻ tại buổi làm việc, TS. Bùi Như Lai - Hiệu trưởng Trường Đại học Sân khấu và Điện ảnh Hà Nội bày tỏ sự vui mừng được đón tiếp đoàn giảng viên và sinh viên từ K-ARTS. Ông nhấn mạnh, chuyến thăm và làm việc lần này không chỉ mang ý nghĩa giao lưu nghệ thuật mà còn mở ra những cơ hội hợp tác thiết thực trong đào tạo và nghiên cứu giữa hai nhà trường.
Việc đoàn K-ARTS tham dự và quan sát các giờ học thực hành tại Khoa Múa đã góp phần làm sâu sắc hơn sự hiểu biết lẫn nhau, đồng thời mở ra những gợi ý cụ thể cho hợp tác trong đào tạo, đặc biệt trong các lĩnh vực như phương pháp giảng dạy, xây dựng chương trình và phát triển năng lực sáng tạo cho sinh viên. Đây là yếu tố quan trọng, bởi hợp tác trong nghệ thuật biểu diễn chỉ thực sự bền vững khi được đặt trên nền tảng của trao đổi học thuật và đào tạo.

Trên nền tảng đó, chương trình biểu diễn của sinh viên K-ARTS tại HATC không đơn thuần là một hoạt động trình diễn nghệ thuật mà trở thành một phần của tiến trình giao lưu học thuật và đối thoại sáng tạo. Các tác phẩm như “Trong khoảnh khắc (For a moment)”, “Nếu có hai người đàn ông (If there were two men)”, “Bản Rhapsody biển Đông (East Sea Rhapsody)” hay “Truy đuổi (Chase)” không chỉ thể hiện kỹ thuật biểu diễn điêu luyện mà còn đặt ra những vấn đề mang tính tư duy về thời gian, tồn tại và trải nghiệm con người.
Đặc biệt, sự kết hợp giữa ngôn ngữ múa đương đại với các yếu tố truyền thống Hàn Quốc, như nhịp điệu Heullimgarak hay nhịp Jajinmori của âm nhạc shaman vùng duyên hải phía Đông Hàn Quốc, cho thấy một hướng tiếp cận sáng tạo - nơi truyền thống không bị bảo tồn theo cách tĩnh, mà được tái cấu trúc trong bối cảnh đương đại. Chính trong sự kết hợp này, chương trình biểu diễn đã góp phần làm rõ hơn nền tảng đào tạo nghệ thuật của K-ARTS - một mô hình gắn kết giữa kỹ thuật, tư duy và sáng tạo.
Từ góc độ chuyên môn, ThS, biên đạo múa Nguyễn Thị Tuyết Minh - Phó Chủ tịch Hội Nghệ sĩ Múa Việt Nam đánh giá cao chất lượng nghệ thuật của chương trình. Theo bà, các tác phẩm múa đương đại của K-ARTS không chỉ thể hiện trình độ kỹ thuật vững vàng mà còn cho thấy chiều sâu văn hóa rõ nét, khi ngôn ngữ vận động và hệ thống động tác được xây dựng trên nền tảng cảm hứng từ múa truyền thống Hàn Quốc. Chính vì vậy, ngay trong các tác phẩm đương đại, người xem vẫn có thể nhận diện được “chất Hàn Quốc” như một dấu ấn thẩm mỹ đặc trưng, tạo nên bản sắc riêng trong biểu đạt nghệ thuật.
Chương trình biểu diễn không chỉ là một hoạt động trình diễn mà còn phản ánh rõ nét mô hình đào tạo nghệ thuật của K-ARTS - nơi kỹ thuật, tư duy và bản sắc văn hóa được tích hợp trong một cấu trúc sáng tạo thống nhất, đồng thời thể hiện năng lực xây dựng ý tưởng và tư duy nghệ thuật của các nghệ sĩ trẻ trong mối liên hệ với các vấn đề xã hội đương đại. Đối với Việt Nam, đây là một gợi mở quan trọng trong bối cảnh các cơ sở đào tạo nghệ thuật đang đứng trước yêu cầu đổi mới, đó là chuyển từ mô hình đào tạo thiên về kỹ thuật sang mô hình kết hợp giữa sáng tạo - nghiên cứu - ứng dụng.
Từ giao lưu nghệ thuật đến thiết lập nền tảng hợp tác thể chế
Nếu chỉ nhìn ở bề mặt, chương trình biểu diễn của K-ARTS tại Hà Nội có thể được xem như một hoạt động giao lưu nghệ thuật mang tính sự kiện. Tuy nhiên, giá trị đáng chú ý hơn lại nằm ở những tương tác diễn ra ngoài sân khấu, khi các hoạt động làm việc, trao đổi chuyên môn đã góp phần mở rộng phạm vi hợp tác từ cấp độ giao lưu sang cấp độ thể chế.
Trong khuôn khổ chuyến thăm, đoàn K-ARTS không chỉ biểu diễn mà còn tham gia các buổi làm việc với Hội Nghệ sĩ Múa Việt Nam và Nhà hát Ca Múa Nhạc quốc gia Việt Nam. Sự kết nối đồng thời với các chủ thể thuộc ba trụ cột quan trọng của lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn: đào tạo, thực hành sáng tạo và tổ chức nghề nghiệp cho thấy một bước chuyển mang tính cấu trúc: từ các tiếp xúc đơn lẻ sang hình thành một mạng lưới hợp tác đa tầng.

Từ phía K-ARTS, ông Jung Jae-hyuk - Phó Hiệu trưởng, Trưởng khoa Biên đạo múa cũng bày tỏ ấn tượng sâu sắc trước môi trường đào tạo và tinh thần sáng tạo của sinh viên Việt Nam. Ông cho rằng các hoạt động trao đổi trực tiếp như lần này là cơ sở quan trọng để hai bên hiểu rõ hơn về hệ thống đào tạo của nhau, từ đó từng bước xây dựng các chương trình hợp tác dài hạn trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn.
Đặt trong bối cảnh quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc đang phát triển theo chiều sâu của một đối tác chiến lược toàn diện, những kết nối như vậy mang ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi chuyên môn của lĩnh vực nghệ thuật. Chúng góp phần tăng cường hiểu biết và đồng cảm văn hóa, đồng thời tạo ra những kênh tương tác linh hoạt giữa các thiết chế và cộng đồng sáng tạo.
Triển vọng hợp tác: từ sự kiện đến hệ sinh thái
Từ những kết quả bước đầu của chương trình, có thể nhận thấy triển vọng hợp tác giữa các cơ sở đào tạo và thiết chế nghệ thuật của Việt Nam và Hàn Quốc không dừng lại ở các hoạt động giao lưu ngắn hạn mà hoàn toàn có thể phát triển theo hướng hình thành một hệ sinh thái hợp tác toàn diện. Trước hết, trong lĩnh vực đào tạo và nghiên cứu, việc tăng cường trao đổi giảng viên, sinh viên, xây dựng các chương trình đào tạo chung và đồng hướng dẫn các nghiên cứu nghệ thuật sẽ góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đồng thời tạo ra những nền tảng tri thức chung giữa hai bên.

Bên cạnh đó, hợp tác trong sáng tạo và biểu diễn nghệ thuật mở ra khả năng triển khai các dự án đồng sản xuất, tổ chức các liên hoan nghệ thuật quốc tế, cũng như phát triển những tác phẩm mang tính liên văn hóa. Ở tầm rộng hơn, việc kết nối nghệ thuật với thị trường sáng tạo và du lịch văn hóa sẽ tạo động lực cho sự phát triển của các ngành công nghiệp văn hóa, góp phần hình thành một hệ sinh thái sáng tạo năng động và bền vững. Nếu được triển khai một cách bài bản và có định hướng, những hợp tác này hoàn toàn có thể trở thành một mô hình tiêu biểu cho hợp tác nghệ thuật biểu diễn giữa Việt Nam và Hàn Quốc trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Để hiện thực hóa những triển vọng nêu trên, việc xây dựng các cơ chế hỗ trợ phù hợp là điều kiện tiên quyết. Trước hết, cần tăng cường vai trò của các thiết chế như các cơ sở đào tạo, các nhà hát trong việc điều phối, kết nối và duy trì các sáng kiến hợp tác dài hạn giữa các bên liên quan. Đồng thời, việc thiết lập các khuôn khổ hợp tác chính thức thông qua các thỏa thuận song phương, chương trình hợp tác dài hạn giữa các đơn vị này sẽ giúp bảo đảm tính ổn định và liên tục của các hoạt động hợp tác. Bên cạnh đó, đổi mới mô hình đào tạo nghệ thuật theo hướng gắn kết chặt chẽ giữa nghiên cứu, sáng tạo và thực tiễn biểu diễn là một yêu cầu cấp thiết, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn. Cuối cùng, cần đẩy mạnh công tác truyền thông và lan tỏa, thông qua việc xây dựng các trường hợp điển hình và nâng cao nhận thức xã hội về vai trò của nghệ thuật trong phát triển bền vững và đối ngoại văn hóa. Đây không chỉ là yếu tố hỗ trợ, mà còn là điều kiện để các mô hình hợp tác được nhân rộng và phát huy hiệu quả trong thực tiễn.
Từ trường hợp hợp tác cụ thể này có thể thấy, nghệ thuật biểu diễn đang trở thành một không gian kết nối mới giữa các thiết chế đào tạo, sáng tạo và quản lý văn hóa. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, nếu được định hướng và đầu tư một cách bài bản, những mô hình hợp tác như vậy không chỉ góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và sáng tạo nghệ thuật, mà còn có thể trở thành một trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa và ngoại giao văn hóa của Việt Nam trong tương lai./.