Những người Hà Nội tôi gặp khi đã quen áp lực
Khi đã đi làm vài năm, tôi không còn nhìn con người bằng ánh mắt háo hức như thời còn đi học. Những va chạm trong công việc, những áp lực về thời gian, trách nhiệm và hiệu quả khiến tôi trở nên dè dặt hơn trong cách quan sát và đánh giá người khác. Tôi quen với việc giữ khoảng cách, quen với những mối quan hệ vừa đủ, không thân quá cũng không xa quá.

Tôi đến Hà Nội trong một đợt công tác ngắn, đúng kiểu của một người đi làm: đến để họp, để hoàn thành công việc, rồi trở về. Tôi không đặt nhiều kỳ vọng vào việc “cảm” Hà Nội, càng không nghĩ rằng con người nơi đây lại để lại trong tôi nhiều suy nghĩ đến vậy. Nhưng chính trong những ngày làm việc bình thường ấy, qua những con người rất đỗi giản dị, Hà Nội đã hiện ra theo một cách rất khác.
Người Hà Nội đầu tiên tôi tiếp xúc nhiều nhất không phải đồng nghiệp, mà là chú bảo vệ của tòa nhà nơi công ty tôi làm việc tạm thời. Chú khoảng ngoài năm mươi, dáng người gầy, nói chuyện ít nhưng rõ ràng. Mỗi sáng tôi đến, chú chỉ gật đầu, không hỏi han, không xã giao.
Một hôm, tôi đến sớm hơn thường lệ vì có cuộc họp gấp. Trời hôm đó mưa nhẹ. Tôi đứng loay hoay ở cổng vì chưa quen quy trình gửi xe. Chú bảo vệ tiến lại, chỉ tôi từng bước rất chậm, rồi nói thêm một câu:
“Giờ này mưa, đi cẩn thận, họp hành cũng đừng vội quá.”
Câu nói không có gì đặc biệt, nhưng lại khiến tôi chững lại. Ở nơi làm việc cũ, hiếm khi có ai nhắc nhau những điều như thế. Chú không hỏi tôi làm ở bộ phận nào, cũng không tò mò chuyện riêng. Chú giúp đúng phần việc của mình, rồi dừng lại ở đó. Tôi nhận ra, sự quan tâm của nhiều người Hà Nội là như vậy: vừa đủ, không vượt quá ranh giới.
Trong những ngày làm việc ở Hà Nội, tôi thường ăn sáng ở một quán bún gần chỗ ở. Quán nhỏ, chỉ vài bộ bàn ghế inox, khách đa phần là người đi làm. Chị bán bún trạc tuổi tôi, làm việc nhanh tay, ít nói. Ngày đầu, tôi gọi bún bò. Ngày thứ hai, tôi lại gọi bún bò. Đến ngày thứ ba, chị nhìn tôi rồi hỏi:
“Hôm nay vẫn như cũ nhé?”
Rời Hà Nội sau chuyến công tác, tôi mang theo nhiều hơn là những tài liệu đã hoàn thành hay những cuộc họp đã xong. Tôi mang theo hình ảnh của những con người bình thường: chú bảo vệ ít nói, chị bán bún nhớ khách, đồng nghiệp làm việc cẩn trọng, cô lao công giữa cơn mưa chiều.
Họ không xuất hiện trong sách, cũng không đại diện cho những hình ảnh lý tưởng. Nhưng chính họ đã tạo nên một Hà Nội rất thật trong tôi – trầm, chậm và đủ sâu. Khi đã đi làm, người ta không còn dễ rung động trước những điều lớn lao.
Nhưng những hành động nhỏ, đúng lúc, đúng mực lại có sức ở lại rất lâu.
Có thể mỗi người sẽ có một Hà Nội của riêng mình. Với tôi, Hà Nội là những con người tôi gặp khi đã quen với áp lực, quen với sự dè chừng. Và chính họ đã khiến tôi tin rằng, giữa một thành phố đông đúc, vẫn luôn có chỗ cho sự tử tế giản dị tồn tại một cách bền bỉ.
Tôi gật đầu, hơi bất ngờ. Không phải vì chị nhớ món tôi ăn, mà vì giữa bao nhiêu người ra vào mỗi sáng, chị vẫn để ý đến một vị khách không quen. Chị không cười nhiều, không hỏi chuyện, nhưng bát bún luôn được bưng ra rất nhanh, nóng và đầy đặn.
Là người đã đi làm, tôi hiểu cảm giác bị cuốn vào guồng quay công việc, đôi khi không còn đủ kiên nhẫn cho những điều nhỏ nhặt. Nhưng ở quán bún ấy, tôi cảm nhận được một sự tử tế rất âm thầm. Không cần thân thiết, không cần nói nhiều, chỉ cần làm tròn vai của mình cũng đủ khiến người khác thấy dễ chịu.
Ở công ty, tôi làm việc chung với một chị đồng nghiệp người Hà Nội. Chị hơn tôi vài tuổi, nói chuyện chậm rãi, làm việc kỹ. Trong các cuộc họp, chị ít khi phát biểu dài, nhưng khi nói thì luôn đúng trọng tâm. Có lần tôi vội hoàn thành một báo cáo vì sợ trễ hạn. Chị xem qua rồi bảo:
“Em làm nhanh quá, chỗ này nếu sửa thêm một chút sẽ đỡ phải giải thích lại.”
Chị không trách, cũng không tỏ ra hơn kinh nghiệm. Chị chỉ góp ý rồi quay lại làm việc của mình. Sau đó, chị gửi cho tôi một file mẫu từng dùng trước đây, không nói thêm gì. Cách làm việc ấy khiến tôi học được nhiều hơn những lời chỉ dẫn trực tiếp. Người Hà Nội tôi gặp trong công việc thường không dạy dỗ người khác, họ chỉ làm trước, ai để ý thì tự hiểu.
Một buổi chiều tan ca, trời bất ngờ đổ mưa lớn. Tôi đứng trú mưa trước cửa một cửa hàng tiện lợi. Bên cạnh tôi là một cô lao công đang gom rác, áo mưa mỏng, ướt sũng. Tôi nhích sang một bên để nhường chỗ đứng khô hơn cho cô. Cô nhìn tôi, gật đầu và nói:
“Cảm ơn cháu.”
Chỉ một câu nói ngắn, nhưng ánh mắt cô rất hiền. Chúng tôi đứng cạnh nhau vài phút, không nói thêm gì. Khi mưa ngớt, cô tiếp tục công việc, tôi thì rời đi. Khoảnh khắc ấy khiến tôi nghĩ nhiều về cách người Hà Nội đối xử với nhau: không cần phải thân quen, chỉ cần tôn trọng.
Là người đã đi làm, tôi từng gặp đủ kiểu người, đủ cách cư xử. Nhưng những người Hà Nội tôi gặp trong những ngày ấy khiến tôi nhận ra rằng, sự lịch sự không nằm ở hình thức hay lời nói hoa mỹ. Nó nằm ở cách người ta hiểu vị trí của mình và không làm phiền đến người khác, nhưng khi cần, vẫn sẵn sàng mở ra một khoảng nhỏ cho sự tử tế.
Rời Hà Nội sau chuyến công tác, tôi mang theo nhiều hơn là những tài liệu đã hoàn thành hay những cuộc họp đã xong. Tôi mang theo hình ảnh của những con người bình thường: chú bảo vệ ít nói, chị bán bún nhớ khách, đồng nghiệp làm việc cẩn trọng, cô lao công giữa cơn mưa chiều.
Họ không xuất hiện trong sách, cũng không đại diện cho những hình ảnh lý tưởng. Nhưng chính họ đã tạo nên một Hà Nội rất thật trong tôi – trầm, chậm và đủ sâu. Khi đã đi làm, người ta không còn dễ rung động trước những điều lớn lao. Nhưng những hành động nhỏ, đúng lúc, đúng mực lại có sức ở lại rất lâu.
Có thể mỗi người sẽ có một Hà Nội của riêng mình. Với tôi, Hà Nội là những con người tôi gặp khi đã quen với áp lực, quen với sự dè chừng. Và chính họ đã khiến tôi tin rằng, giữa một thành phố đông đúc, vẫn luôn có chỗ cho sự tử tế giản dị tồn tại một cách bền bỉ./.
| Tác phẩm tham dự cuộc thi viết "Hà Nội và tôi" của tác giả Nguyễn Lê Thủy Tiên. Thông tin về cuộc thi xem tại đây. |