Hồng Thanh Quang - một hồn thơ lãng mạn say đắm
Trong thơ tình Việt Nam đương đại, Hồng Thanh Quang là một giọng thơ dễ nhận ra bởi sự say đắm, nồng nàn, giàu nhạc tính và một nỗi muộn màng rất riêng. Thơ ông không phải tình yêu trong trẻo, non tơ, cũng không phải lời than thở ủy mị của một cái tôi thất tình, mà là tiếng nói của một trái tim từng trải qua lỡ dở, xa cách, nhớ thương, tha thứ và mất mát. Đó là hồn thơ lãng mạn hiện đại, say đắm mà từng trải, ngọt ngào mà đắng xót, da diết mà không bi lụy; luôn biết biến tình yêu thành nhạc điệu, ký ức thành những hình ảnh trữ tình lay động. Nếu “Chút sen còn lại” lấy hình tượng sen làm trung tâm cảm xúc, thì “Cúc muộn” nghiêng về vẻ đẹp cuối mùa, sau bão giông, lỡ làng và những dấu vết của thời gian.

Một bên là “sen” thanh sạch, thanh tân, thơm ngát giữa bùn lầy; một bên là “cúc muộn” - bông hoa cuối thu, kiêu hãnh trong giá lạnh, vẫn tỏa sáng khi thời gian đã xế. Hai hình tượng ấy tưởng khác nhau, nhưng thực chất cùng gặp nhau trong một mạch thơ tình yêu bao giờ cũng đẹp nhất khi đã đi qua thử thách.
Trường cảm giác thơ tình trong đời thực, trong mộng ảo
Thi điệu trữ tình lãng mạn hiện đại rất cần nhạc điệu. Trong thơ tình, nhạc điệu giúp cảm xúc không bị khô. Một nỗi buồn nếu được đặt trong nhịp thơ mềm sẽ có độ ngân. Một lời nhớ nếu được lặp lại đúng chỗ sẽ thành ám ảnh. Một câu thơ tình nếu có thanh điệu đẹp sẽ dễ đi vào trí nhớ người đọc. Thi điệu hiện đại thường không bó buộc vào một khuôn nhịp cố định. Nó có thể đang mềm mại lục bát, rồi chuyển sang câu dài như lời nói, đang say đắm, rồi bất ngờ tự giễu, đang trữ tình, rồi chen vào một nhận xét thế sự. Hồng Thanh Quang vận dụng sự linh hoạt ấy để đưa tình yêu ra khỏi không gian mộng tưởng, đặt vào đời thực với những hình ảnh giàu sức gợi.
Một nét nổi bật trong thơ Hồng Thanh Quang là sự đan xen giữa say đắm và tự vấn. Giọng thơ tha thiết, nồng nàn nhưng không chìm trong bi lụy; có khi tự trách, tự giễu, nhận mình khờ khạo, đa tình, lầm lỡ, muộn màng. Nhà thơ không đặt mình vào vị thế “người tình vĩ đại”, mà nhìn nhận những bất toàn và lỗi lầm của chính mình.
Cách nhìn ấy cho thấy một quan niệm tình yêu rất Hồng Thanh Quang khi yêu không phải vì người mình yêu hoàn hảo, mà vì trong bao nhiêu bão táp, người ấy vẫn giữ được phần tinh khôi. Sen ở đây vừa là vẻ đẹp nữ tính, vừa là biểu tượng đạo đức, biểu tượng tâm hồn. Tình yêu vì thế không dừng ở nhục cảm, mà được nâng lên thành lòng xót thương, sự nâng niu, sự cảm phục trước vẻ đẹp.

Ở “Chút sen còn lại”, thơ tình Hồng Thanh Quang thường mang âm hưởng lục bát hoặc gần lục bát. Ông sử dụng lục bát như một nhịp thở tự nhiên của yêu thương, mềm mại mà không cổ kính, trang nghiêm. Những câu thơ như “Nõn nà thẩm thấu hương sen/ Khổ thân tôi đã môi quen mất rồi” hay “Chút sen còn lại như tình/ Bừng lên sắc cuối rồi thinh lặng tàn” vừa có vị ngọt của ca dao, vừa chất chứa tâm trạng hiện đại: yêu trong muộn màng, yêu khi biết mọi sự rồi sẽ tàn, hạnh phúc chỉ còn lại dư hương. Cách gieo vần mềm, âm cuối êm, nhịp thơ chậm, giàu độ ngân khiến cảm xúc lan ra như tiếng hát. Chính vần điệu ngọt ngào này là một nguyên nhân khiến thơ tình Hồng Thanh Quang dễ đi vào lòng người đọc.
Nếu “Chút sen còn lại” là tập thơ của sen, của mùa hạ, của dư hương tình cũ, thì “Cúc muộn” là tập thơ của tình yêu cuối mùa, của cái tôi đã già đi nhưng vẫn không chịu thôi khao khát. Ở đây, thơ tình không chỉ là tình yêu đôi lứa, mà còn là lòng thương người, thương mình, thương một bàn tay lạ, thương người yêu cũ, thương một người đàn bà quá khứ, thương những gì đã không thể cứu vãn. Bài mở đầu “Cầm lấy bàn tay lạ” là một biểu hiện tiêu biểu. Cầm tay không hẳn vì tình ý, mà vì “buồn mênh mông”, vì “ai cũng vội”, vì “trái tim người thiên di”. Tình yêu ở đây mở rộng thành lòng trắc ẩn. Người đàn bà không nhất thiết là người yêu; bàn tay không nhất thiết là ái tình, nhưng sự chạm vào nhau vẫn có khả năng cứu rỗi con người khỏi cô đơn. Đó là một cách viết rất hiện đại khi tình yêu không chỉ nằm trong sở hữu, mà trong sự đồng cảm giữa những phận người xa lạ.
Trong “Cúc muộn”, giọng thơ tình Hồng Thanh Quang chín hơn, trầm hơn, nhiều tự vấn hơn. Nếu trước đây sen gợi thanh tân, gợi nồng nàn, gợi dư hương, thì đến “cúc muộn”, vẻ đẹp trở nên lạnh hơn, sáng hơn, cô độc hơn. Bài “Cúc muộn” là một kết tinh của phong cách ấy. Ký ức “còn tươi rói” dù hơn nửa đời đã qua, người em hiện lên trong bóng tối, trong trắng tuyết, trong những tàn phai, còn bông cúc vàng “kiêu hãnh tạc vào băng”. Đây là hình ảnh rất đẹp, rất đắt. Cúc vàng trong băng không chỉ là một bông hoa cuối mùa, mà là biểu tượng của người phụ nữ đã đi qua tổn thương mà không gục ngã, của tình yêu đã không còn trọn vẹn nhưng vẫn giữ được phẩm giá, của một vẻ đẹp muộn màng không chịu tắt. Cái hay của Hồng Thanh Quang là ông không biến người phụ nữ thành đối tượng để than tiếc, mà nâng nàng thành một biểu tượng kiêu hãnh, chịu đựng và sáng trong.
Một mạch cảm xúc rất quan trọng trong thơ ông là nỗi nhớ người cũ. Hồng Thanh Quang có nhiều bài viết về người yêu cũ, ký ức cũ, ngõ cũ, phố cũ, đầm sen cũ, mùa thu cũ, quán cà phê cũ. Trong “Chút sen còn lại”, tác giả bộc bạch đầy da diết: “Em ở nơi nào anh cũng nhớ”. Nhớ ở đây không còn là nhớ một người cụ thể đang ở một nơi cụ thể, mà là nhớ một phần đời đã hóa thành số phận. Sang “Cúc muộn”, giọng điệu khác nhẹ hơn, ấm hơn, bình thản hơn nhưng vẫn thấm: “Người yêu cũ tự nhiên tôi nhớ lắm”. Người yêu cũ không còn chỉ gây đau, mà trở thành một “nỗi buồn rất ấm”, một ngọn lửa nhỏ thắp lên giữa đêm độc ẩm. Tình yêu đã qua không bị phủ nhận, nó được cất giữ như một thứ tro hồng. Chính cách nhìn ấy làm cho thơ tình Hồng Thanh Quang có chiều sâu nhân hậu.
Một thi sĩ say đắm, đa cảm
Giọng thơ say đắm của Hồng Thanh Quang thường không tách khỏi mặc cảm lỗi lầm. Rất nhiều bài thơ của ông có cái tôi tự nhận lỗi - lỗi vì đến muộn, vì làm người khác đau, vì yêu không đúng lúc, vì không giữ được nhau. Trong “Khúc hát phục sinh”, người nói thơ mong được xá tội, mong phục sinh ân nghĩa, mong bắt đầu không như ngày trước.
Với Hồng Thanh Quang, tình yêu thường đến như một giai điệu. Có khi là dân ca dịu hiền, có khi là dạ khúc buồn, có khi là romance tuổi già, có khi là tiếng đàn đêm giấu nỗi buồn vào một người đàn bà. Nhạc điệu trong thơ ông được tạo bởi điệp ngữ, vần lưng, vần chân, nhịp chậm, những câu thơ giàu thanh bằng, những cụm từ lặp như tiếng nấc.

Thơ tình Hồng Thanh Quang còn hấp dẫn bởi sự giao thoa giữa lãng mạn và hiện đại. Lãng mạn ở niềm tin mãnh liệt vào tình yêu, ở cách thi sĩ nâng người phụ nữ lên thành nguồn sáng, thành hương sen, thành cúc vàng, thành bình minh, thành miền trú ngụ. Hiện đại ở chỗ tình yêu ấy không còn nguyên vẹn, không còn ngây thơ tuyệt đối. Trong “Không cần gì hơn nữa”, việc “không nhắn tin cho nhau” là một chi tiết rất hiện đại, nhưng nỗi đau phía sau lại cổ điển muôn đời: từ khi coi nhau như người lạ, con người vẫn sống mà như đang dần chết. Cái hiện đại của Hồng Thanh Quang không nằm ở việc dùng nhiều từ mới, mà ở tâm thế một người yêu trong thời đại nhiều đứt gãy, nhiều xa cách, nhiều im lặng, nhưng vẫn không chấp nhận để trái tim hóa đá.
Đặc biệt, trong thơ tình của ông, phụ nữ không chỉ là đối tượng say mê mà còn là nơi trú ẩn tinh thần. “Đôi lúc thèm một bàn tay phụ nữ” là bài thơ cho thấy rất rõ điều này. Bàn tay ấy có thể không phải của mẹ, không phải của người yêu, cũng chưa chắc của bạn bè; nhưng chỉ một bàn tay quệt ngang qua trán cũng đủ làm dịu những vết đau đời. Người phụ nữ là hương, là tay, là mắt, là môi, là sự dịu dàng chống lại độc ác, dửng dưng và tuyệt vọng.
Có thể thấy, phong cách thơ tình Hồng Thanh Quang được xây dựng từ một nghịch lý đẹp bởi thơ ông rất ngọt mà không dễ dãi, rất say mà không mất tỉnh, rất lãng mạn mà không xa đời, rất đa tình mà không cạn nghĩa. Ông thường viết về những gì còn lại như chút sen còn lại, dư sen, sen cuối mùa, cúc muộn, người yêu cũ, quán cà phê xưa, hương cũ, lời hẹn cũ, bàn tay lạ, ánh mắt cũ. Nhưng “còn lại” trong thơ ông không phải là tàn dư nghèo nàn. Đó là phần tinh chất đã được thời gian chưng cất. Tình yêu có thể mất, người yêu có thể xa, tuổi trẻ có thể không trở lại, nhưng dư hương của tình yêu vẫn đủ làm sáng một câu thơ.
Thơ Hồng Thanh Quang vì vậy có thể đọc như các chương của một bản tình ca dài. Chương trước là hương sen, là mùa hạ, là bùn và thanh khiết, là những rung động còn nồng nàn trong ký ức. Chương sau là cúc muộn, là cuối thu, là tuyết lạnh, là tuổi già, là lòng thương và sự tự vấn. Từ sen đến cúc, từ hạ sang thu, từ thanh xuân sang muộn màng, thơ tình Hồng Thanh Quang vẫn giữ một mạch không đổi với trái tim thi sĩ còn sống là còn yêu, còn yêu là còn hát, còn hát là còn đau, nhưng chính nỗi đau ấy làm thơ ông có hương.
Có thể khẳng định, Hồng Thanh Quang đã tạo được một phong cách thơ tình riêng trong thơ Việt đương đại. Đó là phong cách của một thi sĩ say đắm, đa cảm, nhiều day dứt, giàu nhạc điệu, yêu cái đẹp nữ tính nhưng cũng biết xót thương phận người. Vần điệu ngọt ngào, hình ảnh trữ tình da diết, lối nói chân thành, những biểu tượng sen và cúc, những điệp khúc nhớ thương, những câu thơ mang hơi thở dân ca và romance đã làm nên sức lay động của thơ ông. Đọc thơ tình Hồng Thanh Quang, người đọc dễ bị chạm vào một vùng rất mềm trong trái tim là vùng của những điều đã qua mà chưa mất, những người đã xa mà chưa quên, những mối tình đã tàn mà hương vẫn còn vương vấn mãi./.