Cuộc thi viết Hà Nội & Tôi

Mưa rơi ngõ nhỏ

Bùi Nhật Lai 10:33 24/03/2026

Ngõ nhỏ ấy quanh năm ẩm thấp. Những ngày nồm, tường rịn nước như mồ hôi người ốm. Hai căn nhà đối diện nhau, cửa lúc nào cũng khép hờ. Người trong ngõ quen gọi chủ nhà bên trái là Nhẫn, còn bên phải là Kiên.

hinh-anh-buon-vi-gia-dinh-1.jpg
Ảnh minh họa, nguồn: internet

Nhẫn vốn làm kế toán một cơ quan nhà nước đã giải thể từ lâu. Người đàn bà ấy có đôi mắt lúc nào cũng như đang tính toán một điều gì, kể cả khi ngồi nhặt rau hay khi cười. Còn Kiên, trước dạy học, giọng nói nhẹ, dễ nghe, hay cười, mà cái cười thường nở ra trước khi người ta kịp hỏi.

Họ bằng tuổi nhau. Cùng đi qua những năm tháng tem phiếu, cùng chắt bóp từng đồng nuôi con. Nhưng rồi, không hiểu từ lúc nào, đường đời của họ tách ra, lặng lẽ như hai dòng nước rẽ sang hai phía.

Nhẫn nghỉ làm sớm. Người ta bảo bà dại. Còn sức, còn việc, sao không bám lấy mà làm. Nhẫn chỉ cười, cái cười mỏng như một vệt khói.

— Làm thêm cũng chỉ hơn được vài đồng. Để sức mà giữ mình, còn lâu mới biết trước.

Từ ngày ấy, bà bắt đầu một đời sống mà người ta gọi là “kham khổ”. Cái tủ gỗ đã xỉn màu, cái quạt kêu rè rè, cái nồi móp méo… tất cả vẫn ở đó, như những chứng tích của một thời không chịu rời đi. Có người bảo:

— Bà giữ thế để làm gì? Già rồi, phải sống cho sướng chứ.

Nhẫn không đáp. Bà chỉ cúi xuống, lau lại cái bàn đã sạch.

Bà có hai con. Con gái đi làm xa, ít khi về, nhưng không phiền đến mẹ. Con trai ở gần hơn, ngày cưới, Nhẫn cũng vét gần hết tiền để giúp nó có cái nhà tử tế. Đến đó thì thôi. Sau đám cưới, Nhẫn như đóng lại một cánh cửa.

Có lần, con trai ngập ngừng:

— Mẹ… dạo này cũng khó…

Nhẫn nhìn con, ánh mắt không mềm, cũng không cứng:

— Khó thì tính cách mà làm. Mẹ già rồi, giữ được đồng nào là để phòng thân đồng ấy.

Câu nói nhẹ tênh mà như một cái then cửa cài chặt.

Người ngoài nghe, bảo bà khô. Nhưng có lẽ họ không biết, có những người không khô, chỉ là đã học được cách không mềm yếu.

Kiên thì khác. Ngay từ khi còn trẻ, bà đã quen nghĩ cho người khác trước. Học trò quý, đồng nghiệp thương, con cái càng là lẽ sống.

Ngày con trai cưới, Kiên bán mảnh đất cuối cùng, thêm tiền tích cóp, mua cho nó căn nhà rộng hơn, sáng hơn. Bà cười suốt cả tháng.

— Tiền để làm gì, nếu không để giúp con cái đỡ khổ.

Sau đó, bà vẫn chưa dừng lại. Cháu đi học, bà đóng học phí. Nhà con cần sửa, bà góp thêm. Lương hưu về, bà đưa cả cho con, chỉ giữ lại một ít chi tiêu vặt.

Có lần Nhẫn sang chơi, thấy Kiên hí hoáy gói lại mấy cái áo mới.

— Con dâu nó mua cho đấy — Kiên cười — bảo mẹ mặc cho đẹp.

Nhẫn nhìn, không nói. Bà không quen nói những câu mà mình không thật tin.

Người trong ngõ thường khen Kiên có phúc. Con cái hiếu thảo, nhà cửa lúc nào cũng rộn ràng. Tiếng cười nhà bà nhiều hơn nhà Nhẫn. Nhưng đời người, cái gì nhiều quá, đôi khi lại lộ ra cái thiếu.

Một ngày nọ, chồng Nhẫn đổ bệnh. Tai biến. Nửa người không cử động. Người trong ngõ xì xào:

— Phen này bà ấy khổ.

Nhưng không. Nhẫn thuê ngay một người chăm sóc. Cơm nước, thuốc thang, đâu vào đấy. Bà vẫn đi chợ sớm, vẫn nhặt rau, vẫn ngồi uống chén trà chiều như mọi khi.

Có người hỏi:

— Bà lấy đâu ra tiền?

Nhẫn đáp gọn:

— Dành dụm.

Chỉ hai chữ. Nhưng nghe như một cái nền vững chãi. Bà không phải nhờ con. Con trai có đến thăm, bà cũng chỉ bảo:

— Có việc thì về lo việc của mình. Mẹ lo cho bố được khỏi nghĩ!

Người ta bắt đầu nhìn bà khác đi.

Còn Kiên, tuổi già đến chậm mà chắc. Đầu tiên là cái chân đau, rồi đến lúc phải ngồi xe lăn. Chồng bà cũng yếu dần, tay run, mắt mờ. Căn nhà vốn ấm tiếng cười giờ trở nên im ắng. Bữa cơm có khi chỉ là bát canh loãng, vài miếng dưa. Nhẫn sang thăm, thấy Kiên ngồi bên cửa, nhìn ra ngõ. Ánh mắt bà không còn cái sáng của ngày xưa.

— Sao bà không thuê người? — Nhẫn hỏi.

Kiên cười, nhưng nụ cười như bị ai đó kéo tụt xuống:

— Tốn kém lắm… với lại… con cái cũng bận.

Bà nói “bận” rất khẽ, như sợ chính mình nghe rõ. Thực ra, không phải con cái không về. Chúng vẫn về, vẫn mang quà, vẫn hỏi han. Nhưng chúng không ở lại. Chúng có đời sống của chúng, như tất cả những đứa con khác. Chỉ có điều, Kiên đã quen nghĩ rằng đời mình nằm trong đời của con.

Một buổi chiều, trời mưa. Ngõ nhỏ sũng nước. Nhẫn ngồi trong nhà, nghe tiếng mưa rơi đều đều lên mái tôn. Bên kia, cửa nhà Kiên khép kín. Bà bỗng nhớ đến một câu nói cũ, chính mình đã nói, mà không biết là đúng hay sai: “Giữ được đồng nào là để phòng thân đồng ấy.”.

Hồi ấy, bà nói không do dự. Bây giờ, bà cũng không do dự. Nhưng trong lòng, không hẳn là thấy nhẹ.

Còn Kiên, trong căn nhà đối diện, có lẽ cũng đang nghĩ một điều gì đó. Có thể là những năm tháng đã qua. Có thể là những đồng tiền đã đi. Hoặc có thể là một câu hỏi không thành lời: nếu làm lại, bà có sống khác đi không? Không ai trả lời. Chỉ có mưa rơi. Và hai căn nhà đối diện, mỗi căn giữ một cách sống, một nỗi yên lặng và một nỗi lo rất riêng. Ngõ nhỏ vẫn thế. Nhưng ai tinh ý sẽ nhận ra: có những sự im lặng, nặng hơn cả tiếng mưa.

Mưa dứt lúc nào không ai hay. Chỉ biết sáng hôm sau, ngõ nhỏ lại lộ ra những vệt bùn loang lổ, lầy lội như chính những suy nghĩ chưa kịp khô trong lòng người. Nhẫn dậy sớm hơn thường lệ. Bà vẫn giữ thói quen ấy từ nhiều năm nay, như một cách tự nhắc mình rằng còn làm chủ được ngày nào thì hay ngày ấy. Người giúp việc đang thay băng cho chồng bà trong buồng. Tiếng nước, tiếng kim loại va nhẹ vào nhau, đều đều, không vội. Nhẫn đứng ngoài hiên, nhìn sang nhà Kiên. Cửa vẫn đóng. Một thoáng do dự. Rồi bà bước sang. Cánh cửa mở ra không khóa. Trong nhà có mùi ẩm mốc lẫn mùi thuốc. Kiên vẫn ngồi ở chỗ cũ, cái ghế kê sát cửa sổ. Ánh sáng yếu ớt của buổi sớm khiến khuôn mặt bà càng gầy hơn.

— Bà chưa ăn gì à? Kiên quay lại. Phải một lúc bà mới nhận ra người đứng trước mặt. — Ừ… chưa thấy đói.

Câu trả lời nghe quen, cái quen của những người đã lâu không còn để ý đến cảm giác của chính mình. Nhẫn không nói thêm. Bà đi thẳng vào bếp. Một lúc sau, bát cháo nóng được đặt lên bàn. Hơi bốc lên, mỏng và trong. Kiên nhìn bát cháo, không cầm ngay. Bà hỏi, giọng nhỏ:

— Bà vẫn… đủ tiền chứ?

Nhẫn khựng lại. Câu hỏi ấy, không phải để hỏi. Nó giống một cái cớ để người hỏi che đi một điều khác.

— Đủ. — Ừ…

Kiên gật đầu. Rồi bất chợt, bà cười. Nụ cười lần này không gượng, mà lại buồn.

— Hồi trước, tôi cứ nghĩ… mình lo cho con là đủ. Sau này, nó lo lại cho mình.

Nhẫn im lặng.

— Hóa ra… — Kiên nói tiếp, chậm rãi — mỗi người đều có một đoạn đường phải tự đi. Mình có đưa hết tiền cho nó… thì cũng không đi thay nó được. Mà nó… cũng không đi thay mình. Câu nói dứt ra nhẹ như một tiếng thở. Nhưng nghe kỹ, có cái gì đó vừa buông xuống.

Nhẫn vẫn đứng. Bà không quen an ủi. Những lời mềm mỏng, bà chưa từng tập nói. Nhưng lần này, bà ngồi xuống, đối diện Kiên.

— Tôi không giúp con nhiều… — Nhẫn nói, giọng đều — không phải tôi không thương. Chỉ là… tôi sợ.

— Sợ gì?

— Sợ đến lúc mình cần… lại không còn gì.

Kiên nhìn bà. Ánh mắt không còn trách, cũng không hẳn đồng tình. Chỉ là một cái nhìn đã qua nhiều thứ để còn phân định.

— Tôi thì… không sợ lúc ấy. Vì tôi không nghĩ sẽ có lúc ấy.

Ngoài ngõ, có tiếng người đi qua, gọi nhau í ới. Cuộc sống vẫn tiếp diễn, như thể không có hai người đàn bà đang ngồi đây, nói với nhau những điều đã muộn. Một lát sau, Kiên cầm bát cháo. Bà ăn chậm, từng thìa một. Nhẫn đứng dậy.

— Có gì thì gọi tôi.

Kiên không đáp. Nhưng khi Nhẫn ra đến cửa, bà bỗng nói với theo:

— Nếu… hồi đó tôi giữ lại một ít… chắc giờ tôi đỡ phải ngại.

Nhẫn không quay lại. Bà chỉ gật đầu, rất khẽ, như gật với chính mình. Ngoài trời, mây vẫn xám. Những vũng nước còn sót lại sau cơn mưa đêm qua phản chiếu bầu trời đục. Ngõ nhỏ vẫn hẹp. Nhưng dường như, sau một đêm mưa, mỗi căn nhà lại lùi xa nhau thêm một chút. Và giữa khoảng cách ấy, mỗi người tự giữ lấy phần đời còn lại của chính mình — lặng lẽ, như cách mưa đã rơi./.

Bùi Nhật Lai