Điểm tâm sáng ở Hà Nội
Một người bạn Hàn Quốc vừa quen tôi qua hội thảo khoa học toàn cầu, khi nghe giới thiệu mình là người Hà Nội, đã xuýt xoa: “Tôi muốn đặt chân đến Hà Nội từ lâu rồi mà chẳng có dịp. Vài năm trước, khi xem chương trình quảng cáo du lịch tại nước bạn, tôi đã mong muốn đến thủ đô của nước bạn để chạm vào nhịp sống rất riêng của thành phố này qua từng bữa ăn, đặc biệt là những bữa điểm tâm vào buổi sáng, khi mặt trời vừa hửng nắng”. Mấy lời giản đơn của bạn nhưng đánh thức trong tôi biết bao kí ức đặc biệt đã qua.

Trước đây, khi còn là sinh viên khoa Ngữ Văn, tôi thường đảm nhiệm thêm một công việc part-time là hướng dẫn viên cho các du khách người nước ngoài khi tìm đến thủ đô. Bao giờ cũng thế, trước mỗi chuyến “food tour” cùng du khách, tôi luôn hào hứng giới thiệu Hà Nội là nơi ẩm thực trở thành ngôn ngữ của thành phố. Một bát phở nóng trong quán nhỏ ven đường, đĩa bánh cuốn vừa nhấc nắp đã tỏa hơi, hay bữa tối tinh tế nhìn thẳng ra hồ Gươm, nơi mỗi hương vị đều kể câu chuyện về lịch sử cùa thủ đô, nơi có những dấu tích cổ kính trăm năm chưa từng ngủ yên. Người ta ăn không vội, nói chuyện không ồn ã, để vị ngon có thời gian thấm, cũng là cách để thành phố này từ từ đi vào ký ức.
Buổi sáng ở Hà Nội thường bắt đầu từ rất sớm, với nhịp điệu chậm rãi, không quá vội vã. Khi bầu trời còn vương chút sương mỏng, những con phố đã dần tỉnh giấc. Tiếng chổi tre của người lao công quét qua vỉa hè ngổn ngang hoa xà cừ trắng, tiếng xe máy lướt nhẹ trên mặt đường còn mát lạnh, và đâu đó là mùi nước dùng đang bốc hơi từ một nồi phở vừa mở nắp. Trong cái khoảnh khắc giao thoa giữa đêm và ngày ấy, người Hà Nội sẽ bắt đầu đi ăn điểm tâm sáng.
Điểm tâm sáng ở Hà Nội, với nhiều người, không đơn thuần chỉ là một bữa ăn. Đó là thói quen dành cho bản thân mình một khoảng thời gian riêng vào buổi sớm, trước khi ngày mới thực sự bắt đầu. Người ta không chỉ ăn để no, mà còn ăn để tận hưởng cảm giác sống thật chậm rãi. Có lẽ do đó nên nếu để ý, ta sẽ thấy người Hà Nội hiếm khi ăn sáng vội vàng. Họ ngồi xuống, gọi một món quen thuộc, rồi thong thả thưởng thức, như thể buổi sáng cần phải được mở ra bằng một nghi thức nho nhỏ như thế.
Những quán ăn sáng ở Hà Nội thường không bày trí cầu kỳ. Đôi khi chỉ đơn thuần là vài chiếc bàn thấp đặt sát vỉa hè, vài chiếc ghế nhựa nhỏ, một nồi nước dùng bốc khói nghi ngút. Nhưng chính những góc phố giản dị ấy lại là nơi lưu giữ lại nhiều nhất nhịp sống của thành phố. Một ông lão râu tóc bạc phơ có thể ngồi trước bát phở nóng, vừa ăn vừa chậm rãi đọc tờ báo sáng. Một nhóm các cô trung niên có thể tụ tập quanh quán bánh cuốn chuyện trò chậm rãi như thể họ đã biết nhau từ rất lâu. Và ở một góc khác của ngõ nhỏ, có anh thanh niên mặc vest lịch lãm gọi vội một bát cháo, ăn xong rồi uống thêm chén trà nóng trước khi bắt đầu ngày làm việc.
Nếu có một chuyến đi mà chỉ cần nghĩ đến thôi đã thấy “thèm”, thì đó chắc chắn là hành trình khám phá những món điểm tâm tại thủ đô. Có những món ăn không chỉ để no, mà là để nhớ. Có những đêm muộn, chỉ cần nghĩ lại một miếng ngon đã từng ăn cũng đủ khiến bụng réo lên. Trong số các món điểm tâm, phở có lẽ là món được nhắc đến nhiều nhất. Một bát phở buổi sáng tại thủ đô luôn mang vẻ đẹp riêng. Nước dùng trong, ánh lên màu hổ phách nhạt, được ninh từ xương trong suốt nhiều giờ. Bánh phở mềm, trắng như những dải lụa mỏng, nằm yên trong bát cùng những lát thịt bò hồng nhạt.
Giữa gian bếp cũ, người bán khẽ khàng chan nước dùng nóng vào bát, làn khói bốc lên mang theo mùi thơm của gừng nướng, hành hoa và chút hương quế. Người Hà Nội thường ăn phở rất thong thả. Họ khẽ khàng nâng bát, húp một thìa nước trước, rồi mới gắp từng đũa bánh phở. Buổi sáng vì thế dường như cũng trở nên ấm áp hơn. Tôi vẫn nhớ những buổi sáng mùa đông, khi từng cơn gió se sắt thổi qua, tôi khẽ khàng ngồi trước một bát phở nóng, nhìn làn khói mỏng bay lên, hít hà hương phở thơm nồng, cảm giác như cả thành phố đang ấm dần theo từng thìa nước dùng. Thói quen ghé quán phở vào những buổi sáng thong thả, cứ thế lặp lại thành thói quen, trở thành một phần rất tự nhiên của đời sống Hà Nội.
Bên cạnh phở, bún riêu lại mang đến một sắc màu thanh nhã khác. Bát bún riêu buổi sáng rực lên bởi màu đỏ của cà chua, chút vàng của riêu cua và ít xanh của hành lá. Nước dùng có vị chua dịu của dấm bỗng, thoảng mùi cua đồng đặc trưng của nông thôn Bắc bộ. Khi ăn, người ta thường thêm chút rau sống, vài lát ớt đỏ. Tất cả hòa vào nhau thành một hương vị vừa dân dã vừa tinh tế. Nếu không thích món nước, chúng ta có thể lựa chọn bánh cuốn, món ăn mang vẻ mềm mại và thanh khiết. Những lớp bột gạo mỏng manh được người bán tráng trên tấm vải căng sau đó khéo léo cuộn lại cùng nhân thịt băm và mộc nhĩ. Bánh cuốn đặt lên đĩa trắng, bên trên rắc thêm chút hành phi vàng ruộm. Khi chấm vào bát nước mắm pha nhẹ, thêm lát chả lụa và vài cọng rau thơm, hương vị tưởng chừng đơn giản nhưng lại trở nên hài hòa đến mức khiến người ta khó lòng ăn vội.

Thú vui dùng điểm tâm mỗi sáng trong tĩnh lặng khiến tôi nhớ đến những năm tháng từng sống xa nhà, khi còn là một du học sinh ở vùng Giang Nam của Trung Quốc. Giang Nam không chỉ là vùng đất không chỉ có cảnh sắc mỹ lệ mà còn nổi tiếng với văn hóa ẩm thực tinh tế. Người Trung Quốc thường có câu muốn hiểu Giang Nam thì hãy ngồi xuống ăn một bữa điểm tâm thật chậm. Những món điểm tâm mộc mạc mà tinh tế, bày biện đẹp như tranh, hương vị vừa đủ để nhớ, không quá nồng nhưng thấm lâu. Trong làn khói bếp nhẹ, câu chuyện về người Giang Nam, về những tháng năm cũ dường như hiện lên rõ hơn bao giờ hết.
Món điểm tâm tôi ấn tượng nhất ở vùng đất này có lẽ là há cảo càng cua. Trong làn hơi nóng của xửng tre, những chiếc há cảo càng cua ra đời từ sự khéo léo và óc sáng tạo của người đầu bếp, dựa trên cảm hứng từ hình dáng càng cua biển, kết hợp thịt tôm tươi giã tay, bọc trong lớp vỏ mỏng trong như ngọc. Chỉ cần cắn nhẹ một miếng, vị ngọt tự nhiên của hải sản lan ra, mềm mà không bở, thanh mà không nhạt. Đó không chỉ là món điểm tâm, mà là tinh thần “ẩm thực chậm” của Giang Nam– nơi mỗi món ăn đều được chăm chút từ hình dáng đến hương vị. Có những buổi sáng, tôi ngồi ăn món há cảo càng cua ra ngồi gần cửa sổ của quán nhỏ. Ngoài kia, những góc phố cổ bắt đầu nhộn nhịp với tiếng xe đạp và tiếng người qua lại. Làn hơi nóng từ bát há cảo bay lên, mang theo mùi thơm đầy tinh tế. Trong khoảnh khắc ấy, tôi bỗng nhận ra rằng dù đang ở một đất nước khác, cảm giác của buổi sáng lại rất quen thuộc. Bởi vì ở cả Hà Nội và Giang Nam, việc dùng điểm tâm sáng đều mang một ý nghĩa giống nhau: đó là cách con người giữ lại một nhịp sống chậm giữa thành phố.
Khi trở về Hà Nội sau những năm tháng du học, tôi càng nhận ra sự tương đồng ấy rõ rệt hơn. Có những buổi sáng, tôi lại đi ăn phở ở quán quen, ngồi trên chiếc ghế nhỏ nhìn dòng người đi qua. Hơi nước từ nồi phở bốc lên, tiếng thìa chạm vào bát, tiếng người bán hàng gọi món… tất cả tạo nên một bản nhạc rất quen của buổi sáng Hà Nội.
Để rồi thi thoảng, trong lúc ăn, tôi chợt nhớ đến những buổi sáng ở Giang Nam. Nhớ những con phố cổ có sương mờ, nhớ những xửng bánh bao nóng hổi, nhớ những quán điểm tâm nhỏ nằm bên kênh nước. Những ký ức ấy, dẫu thuộc về một vùng đất khác, vẫn có một sợi dây vô hình kết nối với buổi sáng của Hà Nội. Có lẽ vì thế mà tôi luôn tin rằng thú vui điểm tâm sáng không chỉ là một thói quen ẩm thực. Nó trở thành một cách sống chậm đặc biệt của người dân thủ đô.
Và có lẽ, chính những khoảnh khắc bình dị ấy đã làm nên một phần linh hồn của Hà Nội – một thành phố dẫu đổi thay theo thời gian nhưng nhiều người vẫn giữ được thói quen bắt đầu ngày mới bằng một bữa điểm tâm giản dị và thong thả. Bởi vì đôi khi, để một ngày trở nên trọn vẹn, người ta chỉ cần một bát phở nóng, một chén trà ấm, và một buổi sáng đủ chậm để cảm nhận thành phố đang thức dậy./.
Tác phẩm tham dự cuộc thi viết "Hà Nội và tôi" của tác giả Huỳnh Thị Ánh Tuyết. Thông tin về cuộc thi xem tại đây.