Cuộc thi viết Hà Nội & Tôi

Kết nối giữa lòng Hà Nội

Hồng Lĩnh 15:39 23/08/2026

Có những thành phố ta chỉ đi qua một lần rồi để lại phía sau những con đường, những mái nhà và những gương mặt xa lạ. Nhưng cũng có những thành phố, càng đi xa càng nhớ, càng trưởng thành càng muốn trở về. Với tôi, Hà Nội là một thành phố như thế. Hà Nội không chỉ hiện diện trên bản đồ, mà còn sống trong một miền ký ức riêng, nơi mỗi con phố, hàng cây, âm thanh và mùi hương đều có thể đánh thức một phần đời đã xa.

thu_hanoi-03-.jpg
Ảnh minh họa: Nguyễn Trần Đức Anh

Mỗi khi nghĩ về Hà Nội, trong tôi hiện lên những hình ảnh tưởng như rời rạc nhưng lại được nối với nhau bằng một sợi dây vô hình: con ngõ nhỏ trên phố Tôn Đức Thắng, tiếng chổi tre buổi sớm, tiếng rao len qua những mái nhà, những chiếc xe đạp chầm chậm trên phố, chiếc xích lô đưa hai bà cháu qua Hồ Gươm, những mái ngói cũ của Văn Miếu, những con phố cổ và những buổi chiều ngồi phía sau lưng bà, lặng lẽ nhìn thành phố trôi qua trước mắt.

Hà Nội trong ký ức của tôi có màu xanh của những hàng cây già, màu vàng của nắng cuối ngày trên mái phố, màu xám của những bức tường cũ đã đi qua nhiều mùa mưa nắng. Hà Nội có tiếng chuông xe đạp, tiếng bánh xích lô lăn chậm trên mặt đường, tiếng người gọi nhau từ những con ngõ nhỏ. Có mùi hoa mùa hạ, mùi đất sau cơn mưa, mùi bánh mì nóng và hương cà phê phảng phất trong những buổi sáng còn chưa đông người.

Có lẽ vì thế mà mỗi lần trở lại Thủ đô, tôi thường đi thật chậm. Tôi muốn nhìn kỹ hơn những hàng cây, những mái nhà, những góc phố. Tôi muốn tìm trong Hà Nội hôm nay một chút bóng dáng của Hà Nội ngày xưa, thành phố đã từng đón tôi khi còn là một cậu bé mười tuổi.

Mùa hè năm 1994, tôi theo bố và bà ngoại ra Hà Nội chữa bệnh. Đó là chuyến đi xa đầu tiên trong đời. Chiếc xe khách rời quê từ sáng sớm. Qua ô cửa kính, những cánh đồng, dòng sông và những dãy núi lần lượt lùi lại phía sau. Hà Nội khi ấy đối với tôi là một cái tên rất lớn, một thành phố xa xôi mà tôi chỉ từng nghe người lớn nhắc đến.

Hà Nội đầu những năm chín mươi hiện ra trước mắt tôi với một vẻ đẹp rất riêng. Thành phố chưa có nhiều nhà cao tầng, đường phố chưa ken đặc xe cộ. Những hàng xà cừ, hàng sấu già tỏa bóng xuống mặt đường. Xe đạp vẫn là hình ảnh quen thuộc. Xích lô thong thả đi qua phố. Tiếng rao của những người bán hàng rong vọng vào những con ngõ nhỏ.

Thành phố khi ấy không quá vội, cũng không quá ồn. Hà Nội giống như một người đã đi qua rất nhiều năm tháng, hiểu nhiều điều nhưng không cần phải nói quá nhiều. Tôi đã gặp Hà Nội như thế, và từ cuộc gặp đầu tiên ấy, thành phố bắt đầu ở lại trong tôi.

Sau khi đưa tôi vào bệnh viện, bố đưa hai bà cháu về ở nhờ nhà ông Bằng, anh trai của ông ngoại, trong một con ngõ nhỏ trên phố Tôn Đức Thắng.

Con ngõ không dài. Hai chiếc xe đạp đi ngược chiều đôi khi phải tránh nhau thật khéo. Hai bên là những ngôi nhà mái ngói cũ đã nhuốm màu thời gian. Mỗi sáng, tiếng chổi tre vang lên từ rất sớm. Tiếng bước chân, tiếng xe đạp, tiếng gọi nhau, tiếng rao bánh mì, xôi nóng, bánh khúc hòa vào nhau thành một thứ âm thanh bình dị mà nhiều năm sau tôi vẫn còn nhớ.

Đối với một đứa trẻ xa quê, con ngõ nhỏ ấy dần trở thành cả một thế giới.

Buổi sáng là tiếng Hà Nội thức giấc. Buổi trưa, nắng nằm im trên những mái nhà. Buổi chiều, bóng cây kéo dài trên mặt đường. Buổi tối, ánh đèn vàng hắt ra từ những ô cửa nhỏ, tiếng trò chuyện của các gia đình vọng ra trong ngõ.

Nhưng giữa Hà Nội, tôi vẫn nhớ quê, nhớ nhà, nhớ bố, nhớ những cánh đồng nơi mình đã lớn lên.

Bố chỉ ở lại ba ngày rồi trở về quê. Sáng hôm bố ra bến xe, tôi chạy theo chiếc xe khách đang từ từ lăn bánh. Xe đi xa dần giữa dòng người Hà Nội. Tôi đứng lại và bật khóc.

Đó là lần đầu tiên tôi phải xa bố lâu đến vậy.

Bà ngoại ôm tôi vào lòng, dỗ dành rằng hãy cố gắng chữa bệnh cho khỏe rồi bố sẽ lại ra đón. Khi ấy tôi chưa hiểu hết nỗi lòng của người lớn. Nhiều năm sau, tôi mới nghĩ rằng phía sau chiếc xe rời Hà Nội hôm ấy không chỉ có một cậu bé khóc vì nhớ bố, mà còn có một người cha mang theo nỗi day dứt khi phải để đứa con nhỏ ở lại nơi đất khách.

Suốt gần một năm ở Hà Nội, bà ngoại trở thành cả thế giới của tôi. Bà dắt tôi đến bệnh viện mỗi sáng, ngồi chờ ngoài hành lang, rồi đưa tôi trở về con ngõ nhỏ. Những buổi chiều, bà nấu cho tôi bát cháo nóng và kể chuyện quê nhà.

Có những đêm tôi sốt cao, bà thức trắng bên cạnh, bàn tay gầy guộc đặt lên trán tôi cho đến sáng.

Càng trưởng thành, tôi càng hiểu rằng Hà Nội trong ký ức của mình không chỉ có phố phường. Hà Nội còn là vòng tay của bà ngoại, là căn nhà của ông Bằng, là sự đùm bọc của o Hương, là cảm giác một đứa trẻ xa quê vẫn có một mái nhà giữa thành phố rộng lớn.

Khi sức khỏe khá hơn, bà ngoại đưa tôi đi chơi. Hai bà cháu thường đi xích lô. Chiếc xích lô chầm chậm đưa chúng tôi qua Hồ Gươm, Văn Miếu, Nhà hát Lớn rồi len vào những con phố cổ.

Tôi ngồi phía sau bà và nhìn Hà Nội trôi qua trước mắt.

Những hàng cây.

Những mái nhà.

Những cửa hàng nhỏ.

Những gánh hoa.

Những người bán hàng rong.

Những người đạp xe chầm chậm.

Những người Hà Nội ngồi uống trà bên hiên nhà.

Tôi chưa biết hết tên những con phố, chưa hiểu lịch sử của thành phố, nhưng tôi cảm nhận được vẻ đẹp của Hà Nội bằng trực giác của một đứa trẻ.

Hồ Gươm trong mắt tôi khi ấy không chỉ là một mặt hồ. Đó là một thế giới có mặt nước xanh, những hàng cây soi bóng, tiếng chim và những bước chân thong thả. Văn Miếu với cổng, mái ngói, khoảng sân và những hàng cây khiến tôi có cảm giác bước vào một nơi rất cổ xưa. Nhà hát Lớn mang vẻ đẹp trang trọng. Những con phố cổ chật hẹp nhưng đầy sức sống.

Hà Nội khi ấy giống như một cuốn truyện khổng lồ mà tôi đang lần đầu bước vào.

Và có lẽ, người họa sĩ trong tôi đã bắt đầu nhìn thành phố từ những ngày ấy.

Nhưng điều sâu sắc nhất Hà Nội để lại trong tôi lại bắt đầu từ một ngôi nhà của o Hương.

Mỗi chiều thứ Bảy, bà ngoại chở tôi sang nhà o. Sau bữa cơm, tôi thường tìm đến góc học tập của chị Nhung. Chị có một hộp màu đã cũ, vài cây bút chì và những tờ giấy trắng.

Chị ngồi vẽ.

Tôi ngồi phía sau.

Không nói gì.

Chỉ nhìn.

Tôi nhìn bàn tay chị di chuyển trên mặt giấy. Một nét chì hiện ra, rồi mái nhà, hàng cây, dòng sông, cánh đồng, một gương mặt.

Tôi say mê đến mức quên cả thời gian.

Chị chưa bao giờ nghĩ mình đang dạy tôi hội họa. Nhưng bằng những buổi chiều ngồi vẽ ấy, chị đã mở ra trước mắt tôi một thế giới mới. Tôi bắt đầu hiểu rằng một tờ giấy trắng có thể trở thành một ngôi nhà, một đường chì có thể hóa thành hàng cây, một mảng màu có thể giữ lại ánh sáng, và một con người có thể kể câu chuyện của mình mà không cần dùng lời.

Nhiều năm sau, khi trở thành họa sĩ, tôi mới hiểu hạt giống đầu tiên của hội họa đã được gieo xuống từ những buổi chiều Hà Nội ấy.

Những ngày Chủ nhật, bà ngoại đưa tôi đến Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam trên phố Nguyễn Thái Học. Khi ấy tôi chưa hiểu bố cục, chất liệu hay phong cách. Tôi chỉ biết đứng trước những bức tranh thật lâu.

Có những tác phẩm tôi không hiểu, nhưng màu sắc, ánh sáng, đường nét vẫn âm thầm đi vào tâm trí.

Có lẽ nghệ thuật luôn chạm đến con người trước khi lý trí kịp gọi tên.

Hà Nội vì thế không chỉ là thành phố tôi từng sống gần một năm. Đó còn là nơi đầu tiên mở cho tôi cánh cửa bước vào thế giới của hội họa.

Gần một năm sau, tôi cùng bà trở về quê.

Chuyến xe đưa tôi rời Hà Nội.

Nhưng Hà Nội không rời khỏi tôi.

Thành phố ở lại trong tiếng xích lô, trong Hồ Gươm, trong những hàng cây, trong con ngõ nhỏ phố Tôn Đức Thắng, trong những nét chì của chị Nhung và trong giấc mơ trở thành họa sĩ.

Nhiều năm sau, tôi trở lại Hà Nội với tư cách một người trưởng thành, một người làm nghệ thuật. Tôi gặp lại những con phố cũ, những người bạn nghệ thuật và chị Nhung. Có những lần chúng tôi chỉ ngồi bên nhau, nói chuyện về tranh, về cuộc sống, về những điều còn dang dở.

Tôi nhận ra Hà Nội có một khả năng rất đặc biệt: thành phố khiến con người muốn trò chuyện, muốn nhớ, muốn suy nghĩ. Những quán cà phê nhỏ, những góc phố, những buổi chiều bên Hồ Gươm trở thành nơi những người nghệ sĩ gặp nhau, trao đổi và tìm thấy những ý tưởng mới.

Năm 2019, tôi chính thức được kết nạp vào Hội Mỹ thuật Việt Nam. Cầm quyết định trên tay, tôi nhớ đến cậu bé mười tuổi từng đứng khóc ở bến xe Hà Nội.

Mùa hạ năm 2020, tác phẩm “Kết nối” của tôi được tuyển chọn tham dự Festival Mỹ thuật Trẻ 2020 tại Trung tâm Triển lãm Văn hóa Nghệ thuật Việt Nam. Đứng trước tác phẩm, tôi cảm thấy những chặng đường của cuộc đời như gặp nhau: cậu bé mười tuổi, người bắt đầu vẽ và người họa sĩ của hôm nay.

Tôi đặt tên tác phẩm là “Kết nối” bởi với tôi, Hà Nội chính là một mối dây nối quá khứ với hiện tại, quê hương với thành phố, gia đình với nghệ thuật, ký ức với khát vọng.

Bây giờ, mỗi lần trở lại Hà Nội, tôi vẫn muốn đi qua phố Tôn Đức Thắng. Có thể những ngôi nhà đã thay đổi, những mái ngói cũ không còn, thành phố đã cao hơn, rộng hơn và nhanh hơn. Nhưng tôi không buồn.

Bởi Hà Nội thay đổi mà ký ức thì vẫn ở lại.

Trong một hàng cây, tôi thấy tuổi thơ.

Trong một con phố cũ, tôi thấy bóng bà ngoại.

Trong tiếng xe đạp, tôi nghe lại những âm thanh của ngày xưa.

Trong một buổi chiều Hồ Gươm, tôi nhớ chuyến xích lô của hai bà cháu.

Trong một phòng triển lãm, tôi nhớ cô bé Nhung ngồi bên bàn vẽ.

Và trong mỗi bức tranh mình vẽ, tôi lại bắt gặp một chút Hà Nội.

Có lẽ vì thế, Hà Nội chưa bao giờ chỉ là một thành phố đối với tôi.

Hà Nội là một phần đời.

Là nơi tôi từng khóc vì nhớ bố, từng được bà ngoại chở đi qua những con phố, từng nhìn thấy những bức tranh đầu tiên, từng biết rằng một đường chì có thể mở ra cả một thế giới.

Hơn ba mươi năm đã trôi qua. Cậu bé năm nào đã lớn lên, trở thành một họa sĩ, đi qua nhiều vùng đất và gặp nhiều con người. Nhưng mỗi lần trở lại Hà Nội, tôi vẫn có cảm giác mình đang tìm lại chính mình của ngày xưa.

Một cậu bé ngồi sau lưng bà trên chiếc xe đạp.

Một cậu bé ngồi trên chiếc xích lô nhìn Hồ Gươm.

Một cậu bé đứng thật lâu trước những bức tranh.

Một cậu bé ngồi phía sau chị Nhung, chăm chú nhìn từng nét chì hiện lên trên trang giấy.

Tôi hiểu rằng có những điều tưởng như đã rất xa nhưng chưa bao giờ mất đi. Chúng chỉ lặng lẽ nằm lại trong ký ức và chờ một ngày được đánh thức.

Với tôi, Hà Nội chính là một ký ức như thế.

Một Hà Nội của những hàng cây già.

Một Hà Nội của mái ngói, tiếng rao và tiếng xe đạp.

Một Hà Nội của Hồ Gươm, Văn Miếu và những con phố cũ.

Một Hà Nội của bà ngoại và tình thân.

Một Hà Nội đã gieo vào tôi hạt mầm đầu tiên của hội họa.

Và dù đi đến đâu, vẽ bao nhiêu bức tranh, sống thêm bao nhiêu năm nữa, tôi tin trong trái tim mình vẫn luôn có một Hà Nội.

Không chỉ là Hà Nội của hôm nay.

Mà còn là Hà Nội của ký ức.

Hà Nội của tuổi thơ.

Hà Nội của tình thân.

Hà Nội của nghệ thuật.

Một Hà Nội đã đi cùng tôi từ năm mười tuổi và có lẽ sẽ còn ở lại trong tôi suốt cuộc đời./.

Tác phẩm tham dự cuộc thi viết "Hà Nội và tôi" của tác giả Hồng Lĩnh. Thông tin về cuộc thi xem tại đây.

Hồng Lĩnh