Góc phố Thành Công - Nơi Hà Nội còn trong từng nếp sống
Có một Hà Nội không ồn ào trên mặt báo, không náo nhiệt như phố đi bộ cuối tuần, mà là Hà Nội trong những nếp sống lặng lẽ, bền bỉ và tinh tế - thứ đã nuôi dưỡng tâm hồn tôi suốt những năm tháng trưởng thành.

Tôi tuy sinh ra và lớn lên ở tỉnh Hòa Bình nhưng đã học tập và làm việc tại thành phố Hà Nội 26 năm, trên phố Thành Công, quận Hà Đông, nơi sáng sớm là tiếng rao của bà bán xôi, tiếng gõ cửa của bác bán bánh mì rong và tiếng xào xạc của chổi tre già cọ lên mặt hè còn ướt sương đêm. Mỗi âm thanh đều là một mảnh ghép bình dị, gợi nên cái gọi là “nếp sống Hà Nội” - thứ tưởng chừng vụn vặt nhưng lại khắc sâu vào ký ức như mùi cốm đầu mùa hay vị phở buổi sáng.
Người Hà Nội xưa sống chậm, không vội vã. Uống trà phải chậm, nói năng phải lựa lời. Những buổi chiều thu, mẹ tôi ngồi bên hiên nhà, rót chén nước chè xanh nghi ngút khói, vừa nhẩn nha kể chuyện xưa, vừa ngắm hoa cúc vàng cuối mùa. Trong từng lời kể của mẹ là một thế giới Hà Nội nền nã, nơi lời chào hỏi cũng đủ thể hiện cả một bề dày văn hóa. Nếp sống ấy còn nằm ở cách người ta gìn giữ sự sạch sẽ nơi công cộng, nhường ghế cho người già trên xe buýt, hay kiên nhẫn xếp hàng ở hàng bún chả quen. Đó là sự thanh lịch không phô trương, là lòng tự trọng nhẹ nhàng mà sâu sắc.
Giữa lòng Hà Nội đang chuyển mình từng ngày với những tòa cao tầng vươn lên trời, có một góc nhỏ ở quận Hà Đông vẫn giữ được nếp sống yên bình, nghĩa tình và chan chứa yêu thương, đó là phố Thành Công, phường Quang Trung, nơi tôi đang sống. Mỗi sáng thứ Bảy, khi ánh nắng còn chưa kịp phủ kín mặt phố, tiếng chổi tre đã rì rào như bản nhạc quen thuộc. Người già, người trẻ, ai cũng tay chổi tay xẻng, cùng nhau quét dọn từng mét vỉa hè, con ngõ. Không cần lời nhắc, chẳng có sự phân công rạch ròi, mọi người đều ý thức giữ gìn môi trường sống chung như chính ngôi nhà của mình. Những buổi sáng ấy không chỉ là lúc làm sạch khu phố, mà còn là dịp để cười nói, hỏi han, trao nhau vài câu chuyện đời thường giản dị mà ấm áp.
Hà Nội trong tôi không chỉ là phố xá sầm uất, là hồ Gươm lặng lẽ mùa thu hay tiếng leng keng tàu điện buổi chiều, mà còn là những sáng thứ Bảy mờ sương khi tôi vội vã đạp xe đi dạy thêm, bỏ lại sau lưng con ngõ nhỏ còn lấp xấp sương, và cả tấm lòng thầm lặng của những người hàng xóm mà tôi luôn biết ơn.
Tôi thường xuyên có lịch dạy học thêm sáng thứ Bảy, từ 6 giờ đã rời nhà. Cũng là lúc các bác, các cô trong khu phố mình bắt đầu công việc quét dọn con đường chung - một thói quen lâu năm của khu dân cư nhỏ giữa lòng Hà Nội. Tôi nhớ lần đầu xin phép không tham gia, lòng áy náy mãi. Cứ nghĩ sẽ bị trách, sẽ bị nhắc nhở. Nhưng rồi, thay vào đó, tôi chỉ nhận được một cái gật đầu nhẹ nhàng của bác Cụm trưởng, và câu nói như gió thoảng: “Cứ yên tâm đi dạy, phần việc ở nhà để các bác lo”. Từ đó, sáng nào vắng tôi, con ngõ trước cửa nhà vẫn sạch tinh tươm như thường. Chiếc sân trước vẫn không một chiếc lá rơi. Có lần tôi về sớm hơn, bắt gặp bác hàng xóm đang quét hộ sân nhà mình. Bác chỉ cười, nói như chuyện đương nhiên: “Cháu đi dạy lo cho sinh viên là quý rồi. Việc này, có đáng gì đâu”. Tôi đã quen với nhịp sống vội vã, với tiếng xe cộ và cả những cuộc gặp chóng vánh. Nhưng chính những điều âm thầm như thế - một chiếc chổi tre thay tôi quét sân, một câu nói nhẹ nhàng không chút trách móc lại khiến tôi cảm động đến nao lòng. Trong sự giản dị ấy là cả một Hà Nội nhân hậu, một tình nghĩa xóm giềng đẹp đẽ mà không phải nơi nào cũng còn giữ được.
Ở Hà Nội, đôi khi thứ giữ người ta ở lại không phải là phố xá sầm uất, cũng chẳng phải những danh thắng nổi tiếng, mà là một điều rất nhỏ như ánh đèn từ nhà bên vẫn hắt sang mỗi tối, hay một lá cờ đỏ sao vàng tung bay đúng dịp lễ, dù mình quên không treo. Tôi sống ở một khu phố có 35 ngôi nhà. Nhà sát nhà, ban công nhìn sang nhau chỉ cách vài tầm tay với. Hàng xóm nhà tôi là vợ chồng cô Nguyệt, chú Dũng - người Hà Đông gốc, nhẹ nhàng, chu đáo và chẳng bao giờ ồn ào. Tôi chưa từng nhờ cô chú giữ lá cờ Tổ quốc, nhưng không hiểu sao, cứ đến mùng 2/9, 30/4, hay Tết Nguyên đán, tôi lại thấy lá cờ đỏ tươi đã tung bay trước cửa nhà mình. Chú bảo: “Cháu bận đi làm cả ngày, giá treo cờ lại cao quá, để chú giữ hộ rồi treo luôn cho 2 nhà một thể”.
Tết nào hai nhà hàng xóm liền kề của tôi là vợ chồng cô Nguyệt, chú Dũng và gia đình bác Xuyến cũng gói bánh chưng. Trong mẻ bánh xanh rờn mùi lá dong, bao giờ cũng có sẵn hai chiếc để phần cho nhà tôi. Cả hai nhà hàng xóm đều gói bánh chưng và luộc chung một nồi bánh. Khi vớt bánh, cả hai nhà cùng cho nhà tôi bánh chưng. Không phải biếu xén gì, mà đơn giản vì cô chú và bác biết nhà tôi chỉ có ba mẹ con, chẳng có thời gian hay người thân gói cùng. Mỗi lần nhận bánh, tôi luôn cảm thấy như đang được sống trong một phần ký ức xưa cũ của Hà Nội - nơi hàng xóm thân nhau như ruột thịt, chẳng cần to tiếng nhưng luôn âm thầm nghĩ cho nhau. Thi thoảng, nhà bác Xuyến được thu hoạch rau sạch như quả mướp, quả na, cây dọc mùng, bác lại hái mang cho mẹ con tôi. Thậm chí, có lúc bác còn bóc sẵn mít mang cho mẹ con tôi chỉ việc ăn. Mỗi lần, nhà tôi bị hỏng bóng đèn, hỏng cửa, hỏng đường ống nước, mất điện đột ngột, cũng chính là hàng xóm chạy sang xem giúp tôi. Tấm biển số nhà tôi cũng là chú Dũng cắt, đóng, gắn lại cho ngay ngắn. Không phải khách sáo, cũng chẳng cần cảm ơn rườm rà. Mọi điều tốt đẹp ở đây đều diễn ra tự nhiên như thể vốn dĩ nó phải thế.
Giữa lòng Hà Nội bộn bề, người ta vẫn thường nói thành phố này ngày càng đông, nhưng lòng người thì dễ trở nên xa cách. Vậy mà, ở một góc nhỏ nơi tôi đang sống, tình người vẫn ấm áp như nắng sớm tháng Ba - qua dáng hình của những người hàng xóm giản dị mà tốt bụng, luôn âm thầm giúp đỡ mẹ con tôi suốt bao năm qua. Nhà tôi chỉ ba mẹ con sống trong căn nhà nhỏ đã xây 18 năm. Có những ngày mưa gió, nền gạch tầng 1 bong tróc, nứt vỡ, tôi chưa kịp thuê thợ sửa, vợ chồng anh Minh, chị Nhung hàng xóm đã lặng lẽ mang vài viên gạch sang, cặm cụi lát lại. Không hỏi han nhiều, chẳng nói câu khách sáo, anh chỉ cười: “Làm chút cho chắc chân, đỡ vấp”. Cũng là anh Minh, người từng một buổi chiều rảnh rỗi mang chổi sơn ra quét lại mảng tường bong tróc trước cửa nhà tôi. Từng đường cọ tỉ mỉ, như sơn lại cả sự tử tế vào bức tường cũ. Rồi cái giá treo cờ tổ quốc mỗi dịp lễ tết cũng là anh khoan đục, đo đạc, bắt vít hộ. Tất cả đều diễn ra lặng lẽ, không cần gọi nhờ, không lời báo trước.
Hàng xóm như thế, đôi khi còn hơn cả ruột thịt. Giữa một Hà Nội không ngừng chuyển mình với nhịp sống gấp gáp, những con người như bác Xuyến, vợ chồng cô Nguyệt, chú Dũng và vợ chồng anh Minh, chị Nhung là điều khiến tôi tin rằng lòng tốt vẫn luôn hiện hữu, không phô trương, không đòi đáp lại, chỉ là vì “nhà bên cạnh nhau thì giúp nhau thôi”.
Mỗi lần nhìn lại căn nhà mình từ mấy viên gạch lát lại, mảng tường sơn mới, đến cái giá treo cờ ngay ngắn, tôi không chỉ thấy sự vững chãi của mái ấm, mà còn thấy rõ bóng dáng của tình người, tình Hà Nội. Một Hà Nội không chỉ có hồ Gươm hay phố cổ, mà còn có những con ngõ nhỏ, nơi người ta còn biết đỡ đần nhau bằng những hành động nhỏ mà nghĩa tình lớn lao. Tôi biết ơn không chỉ vì những việc bác, cô, chú, anh, chị đã làm, mà vì nhờ mọi người, tôi được sống trong một Hà Nội rất khác: một Hà Nội có lòng tốt, có sự sẻ chia, và có tình hàng xóm chân thành như thế.
Cuối năm, dù bận rộn đến mấy, phố vẫn rộn ràng tổ chức liên hoan tất niên. Một tấm bạt trải ra giữa sân, ai có gì góp nấy: đĩa nem rán thơm lừng, nồi canh măng gà nghi ngút khói, dăm ba chai rượu, mấy thùng bia, nước ngọt, mấy quả bưởi Diễn, bánh kẹo… Người già kể chuyện ngày xưa, trẻ con cười vang một góc phố. Mỗi độ cuối năm, khi gió mùa bắt đầu se sắt hơn, khi sắc đào thắm dần nơi các ngả chợ, tôi lại thấy lòng mình rạo rực với một niềm mong chờ rất đặc biệt - bữa tiệc tất niên của khu phố Thành Công, phường Quang Trung. Ở đó, không chỉ có bánh chưng, giò lụa, câu chúc tụng hay những tiếng cười rộn rã, mà còn có điều gì đó khiến tôi luôn xúc động - giọng hát trầm ấm, đầy tình yêu đời của các bác già trên 70 tuổi. Không biết từ bao giờ, việc các bác hát trong tiệc cuối năm đã trở thành một “món ăn tinh thần” không thể thiếu. Năm nào cũng thế, đến phần văn nghệ, sau khi mấy đứa trẻ con múa hát, vài cô chú thể hiện ca khúc xuân, thì cả khu phố lại chờ đợi màn trình diễn của bác Minh, bác Thanh, cô Hà - những “ca sĩ không chuyên” với mái tóc bạc trắng, nhưng ánh mắt thì luôn sáng rỡ niềm vui. Chúng tôi - thế hệ trẻ ngồi im lặng nghe, có người xúc động, có người mỉm cười. Trong tiếng hát ấy, tôi thấy một Hà Nội sâu lắng và bền bỉ, nơi những con người từng đi qua chiến tranh, qua bao đổi thay thời cuộc, vẫn giữ cho mình ngọn lửa yêu đời, yêu người, và yêu khu phố nhỏ bé này. Bữa tiệc tất niên không đơn thuần là cuộc gặp mặt cuối năm. Nó là dịp để chúng tôi nhìn lại, trân trọng tình cảm hàng xóm láng giềng, và nhất là, để lắng nghe những thanh âm Hà Nội xưa vẫn vang vọng qua tiếng hát của các bác già như một bản giao hưởng bình dị, ấm lòng trong những ngày cuối năm se lạnh. Hà Nội trong tôi là thế: không chỉ hiện diện ở phố xá, công trình hay mùa hoa, mà còn sống mãi trong từng lời ca, từng khuôn mặt, và từng khoảnh khắc sẻ chia nơi những góc phố đầy nghĩa tình như Thành Công - nơi mà mùa xuân luôn đến sớm từ những giọng hát nhân hậu của người già.
Giữa lòng thành phố hiện đại, nơi mà lắm lúc người ta còn chưa kịp nhớ tên hàng xóm, thì ở đây, tình làng nghĩa xóm vẫn được gìn giữ như một phần quý giá của cuộc sống. Tôi từng chứng kiến bác Cụm trưởng, Cụm phó khu phố đạp xe đi thăm cụ ông mới ra viện, thấy cô bán phở, bác thương binh lái xe chở hàng góp tiền cùng cả phố giúp một hộ gia đình gặp khó khăn. Chẳng cần lời hoa mỹ, chẳng phô trương, sự quan tâm ấy chân thành và thầm lặng như mạch nước ngầm nuôi dưỡng tình người giữa phố thị.
Hà Nội hôm nay có thể khác, nhanh hơn, hiện đại hơn nhưng trong tôi, Hà Nội vẫn là những buổi sớm có tiếng chuông xe đạp leng keng, là gánh hàng hoa ngập tràn màu sắc trên phố cổ, là mùi nước mưa thoảng qua mái ngói rêu phong. Tôi yêu Hà Nội không chỉ vì vẻ đẹp của phố phường, mà còn vì chính những nếp sống đã lặng lẽ hình thành nên con người tôi - một người biết yêu cái đẹp giản dị, biết trân trọng từng khoảnh khắc nhỏ bé của cuộc đời. Có lẽ, điều làm tôi gắn bó với Hà Nội không chỉ là phố cổ, là mùa thu se lạnh hay mùi hoa sữa đầu mùa, mà chính là nếp sống chan hòa tình nghĩa ở những khu phố như Thành Công. Nơi đây, Hà Nội không chỉ là thủ đô hoa lệ, mà là mái nhà chung - nơi mỗi người dân đều đang sống tử tế, cùng nhau xây dựng nên một cộng đồng nhân văn, bền chặt. Phố Thành Công - cái tên giản dị nhưng chứa đựng cả một tinh thần Hà Nội rất riêng: lặng lẽ, bền bỉ, mà ấm lòng.
Hà Nội trong tôi là thế: không ồn ào, không rực rỡ, mà ấm áp, đầy yêu thương từ chính những con người đang sống cạnh mình mỗi ngày. Nhờ những tấm lòng như vậy, tôi hiểu rằng: dù cuộc sống có bận rộn đến đâu, chỉ cần có sự sẻ chia, thì thành phố này vẫn luôn dịu dàng và đáng sống biết bao.
Tôi không biết Hà Nội trong mắt người khác là gì? là phố cổ, là hồ Gươm, hay là những mùa hoa rợp trời. Nhưng với tôi, Hà Nội chính là cô, chú, bác hàng xóm bên hiên nhà, là lá cờ đỏ dựng sẵn trước cửa, là mấy chiếc bánh chưng thơm dẻo mỗi độ xuân về. Hà Nội không chỉ là một nơi để sống, mà là nơi người ta biết sống cùng nhau, lặng lẽ mà sâu sắc, giản dị mà ấm lòng.
Tác phẩm tham dự cuộc thi viết "Hà Nội và tôi" của tác giả Vũ Thị Minh Huyền. Thông tin về cuộc thi xem tại đây.