Tái định vị giáo dục văn hóa: Nền tảng để văn hóa trở thành động lực nội sinh, phát triển bền vững của đất nước
Trong bối cảnh Việt Nam triển khai Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa, việc tái định vị giáo dục văn hóa trở thành một yêu cầu cấp thiết. Từ đó, TS. Trần Thị Tuyết Sương – Khoa Ngữ văn, Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh đề xuất các hàm ý chính sách nhằm định vị giáo dục văn hóa như một trục phát triển, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển văn hóa Việt Nam bền vững trong kỷ nguyên mới.
Đổi mới quản trị, thể chế giáo dục văn hóa theo hướng liên ngành
TS. Trần Thị Tuyết Sương cho rằng, một trong những điểm nghẽn mang tính cấu trúc của giáo dục văn hóa tại Việt Nam hiện nay nằm ở sự phân tách kéo dài giữa các lĩnh vực chính sách. Dù cùng hướng tới mục tiêu phát triển con người, các trụ cột như giáo dục, văn hóa và kinh tế sáng tạo vẫn vận hành theo những quỹ đạo tương đối độc lập, thiếu một cơ chế điều phối đủ mạnh để tạo ra tính liên kết hệ thống. Hệ quả là các chính sách thường dừng lại ở cấp độ “cùng tồn tại”, nhưng chưa đạt tới mức “cùng vận hành”.

Vì vậy, vấn đề không thể giải quyết bằng việc gia tăng phối hợp mang tính hành chính, mà đòi hỏi một sự chuyển dịch sâu hơn về cách tiếp cận: từ quản lý theo ngành sang quản trị liên ngành được thể chế hóa. Nói cách khác, cần thiết lập một cấu trúc điều phối cho phép các nguồn lực, không gian và trách nhiệm được chia sẻ một cách có quy định và có tính ràng buộc. Điều này bao gồm việc tái cấu trúc vai trò của các thiết chế văn hóa - như bảo tàng, thư viện, trung tâm sáng tạo - từ những không gian “bổ trợ” thành những thành phần cấu thành của hệ thống giáo dục; đồng thời, chính thức hóa sự tham gia của các chủ thể ngoài nhà trường trong quá trình giáo dục.
Đặt trong bối cảnh Việt Nam, điều này gợi mở một yêu cầu rõ ràng: cần thiết lập các công cụ pháp lý cụ thể như thông tư liên tịch - nhằm quy định việc sử dụng các thiết chế văn hóa trong hoạt động giáo dục chính quy, cũng như cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý. Tuy nhiên, ý nghĩa của sự thay đổi này không nằm ở bản thân công cụ chính sách, mà ở sự dịch chuyển tư duy: từ việc coi giáo dục văn hóa là một lĩnh vực cần “phối hợp hỗ trợ”, sang việc nhìn nhận nó như một hệ sinh thái cần được “tổ chức lại” để vận hành một cách thống nhất và hiệu quả.
Mở rộng, tái cấu trúc không gian học tập trong giáo dục văn hóa
Một trong những chuyển dịch đáng chú ý trong tư duy giáo dục văn hóa là việc phá vỡ ranh giới truyền thống của “không gian học tập”. Thay vì được giới hạn trong nhà trường, học tập được hiểu như một quá trình phân tán, diễn ra trong nhiều môi trường khác nhau và gắn trực tiếp với đời sống văn hóa của cộng đồng. Theo đó, giáo dục văn hóa không còn là một hoạt động có địa điểm cố định, mà trở thành một dòng chảy liên tục giữa các không gian vật lý, xã hội và số.
Điều quan trọng không nằm ở việc “mở rộng địa điểm học”, mà ở việc thay đổi bản chất của việc học: từ tiếp nhận tri thức sang trải nghiệm và tham gia vào các thực hành văn hóa. Tại Việt Nam, nghịch lý không nằm ở sự thiếu vắng các không gian văn hóa, mà ở việc những không gian này chưa được tích hợp vào cấu trúc học tập.

Bảo tàng, di tích, làng nghề hay các không gian sáng tạo vẫn chủ yếu tồn tại như những điểm đến tham quan, thay vì trở thành những “môi trường học” có chức năng giáo dục rõ ràng. Điều này cho thấy một khoảng trống không phải về tài nguyên mà về cách tổ chức và định nghĩa lại vai trò của các không gian văn hóa trong quá trình học tập. Từ góc độ chính sách, điều cần thiết không chỉ là tăng cường hoạt động trải nghiệm, mà là tái cấu trúc mô hình học tập theo hướng “xã hội hóa không gian học”. Khi đó, học tập không còn bị giới hạn bởi trường lớp, mà diễn ra trong chính đời sống.
Gắn giáo dục văn hóa với phát triển công nghiệp văn hóa và sáng tạo
“Khi văn hóa được nhìn nhận như một lĩnh vực sản xuất thì giáo dục văn hóa đồng thời trở thành không gian nơi năng lực sáng tạo được phát hiện, nuôi dưỡng và chuyển hóa thành giá trị kinh tế - xã hội. Điều này kéo theo một thay đổi căn bản: người học không chỉ là người tiếp nhận di sản, mà còn là chủ thể có khả năng tái tạo, diễn giải và đưa văn hóa vào các chuỗi giá trị mới” - TS. Trần Thị Tuyết Sương, nhấn mạnh.
Ở nước ta, mối liên kết giữa giáo dục văn hóa và thị trường sáng tạo vẫn còn chưa chặt chẽ. Hoạt động giáo dục chủ yếu dừng ở việc truyền dạy kỹ năng hoặc tri thức văn hóa, trong khi con đường chuyển hóa những năng lực này thành cơ hội nghề nghiệp và giá trị kinh tế chưa được thiết lập rõ ràng. Bởi vậy dẫn đến một nghịch lý: tiềm năng sáng tạo tồn tại trong giáo dục, nhưng lại chưa được kết nối với các hệ sinh thái sản xuất và tiêu dùng văn hóa.
Từ góc độ chính sách, yêu cầu đặt ra không chỉ là phát triển công nghiệp văn hóa như một lĩnh vực độc lập, mà là tái cấu trúc giáo dục văn hóa để trở thành một phần của chuỗi giá trị sáng tạo. Điều này bao hàm việc xây dựng các lộ trình học tập gắn với nghề nghiệp trong lĩnh vực sáng tạo, phát triển các kỹ năng liên ngành (từ thiết kế, truyền thông đến công nghệ số), đồng thời thiết lập các cơ chế kết nối giữa nhà trường với doanh nghiệp, không gian sáng tạo và thị trường văn hóa.
Ở bình diện rộng hơn, sự gắn kết này không nên được hiểu như một quá trình “thị trường hóa” văn hóa, mà là điều kiện để người học có thể tham gia một cách chủ động, có năng lực và có ý nghĩa vào đời sống kinh tế - văn hóa đương đại. Khi đó, giáo dục văn hóa không chỉ chuẩn bị cho việc hiểu văn hóa, mà còn mở ra khả năng sống và làm việc trong chính không gian văn hóa đang vận động.
Thúc đẩy chuyển đổi số và phát triển năng lực sáng tạo số trong giáo dục văn hóa
Sự phát triển của công nghệ số đang làm thay đổi căn bản cách con người tiếp cận, sản xuất và tái tạo văn hóa. Trong bối cảnh đó, giáo dục văn hóa không thể tiếp tục vận hành trên nền tảng của những phương thức truyền thống, nơi công nghệ chỉ đóng vai trò hỗ trợ. Thay vào đó, cần nhìn nhận công nghệ như một môi trường văn hóa mới - nơi các hình thức sáng tạo, biểu đạt và học tập được tái cấu trúc một cách toàn diện.

Theo TS. Trần Thị Tuyết Sương, Việt Nam cần hướng tới một bước chuyển sâu hơn: từ số hóa sang kiến tạo môi trường số cho giáo dục văn hóa. Các thư viện số về di sản phi vật thể, các nền tảng học tập tương tác 3D, hay việc ứng dụng AI để cá nhân hóa quá trình học tập nghệ thuật không chỉ giúp bảo tồn văn hóa, mà còn tạo điều kiện để người học tham gia vào các thực hành sáng tạo mới. Đây chính là điểm giao thoa giữa bảo tồn, giáo dục và đổi mới sáng tạo - nơi giáo dục văn hóa có thể đóng vai trò như một động lực quan trọng trong sự phát triển của nền kinh tế sáng tạo số.
Ở bình diện rộng hơn, chuyển đổi số không chỉ mở rộng công cụ, mà đang định hình lại cách con người hiểu và sống với văn hóa. Trong tiến trình đó, giáo dục văn hóa cần được tái định vị như không gian nơi các năng lực sáng tạo, tưởng tượng và biểu đạt được phát triển trong mối quan hệ hữu cơ với công nghệ - những năng lực mà chính công nghệ không thể thay thế.
Tái cấu trúc cơ chế tài chính: từ hỗ trợ sang kích hoạt hệ sinh thái
TS. Trần Thị Tuyết Sương cho rằng, một trong những khác biệt mang tính nền tảng giữa các hệ thống giáo dục văn hóa phát triển và những hệ thống còn đang chuyển đổi không nằm ở quy mô đầu tư, mà ở cách thiết kế cơ chế tài chính. Khi văn hóa vẫn được nhìn như một lĩnh vực cần “hỗ trợ”, các chính sách thường tập trung vào cấp phát ngân sách cho hoạt động. Ngược lại, khi văn hóa được đặt trong logic của một hệ sinh thái sáng tạo, tài chính trở thành công cụ để kích hoạt nhu cầu, kết nối các chủ thể và hình thành thị trường.
Đối với Việt Nam, từ chỗ tập trung vào hỗ trợ hoạt động, cần hướng tới việc kích hoạt hệ sinh thái, nơi người học trở thành trung tâm của dòng chảy giá trị. Việc thí điểm các cơ chế như voucher văn hóa, quỹ công - tư cho sáng tạo hay các nền tảng kết nối giữa giáo dục và thị trường có thể là những bước đi ban đầu, nhưng quan trọng hơn là tạo ra một cấu trúc tài chính cho phép các nguồn lực được lưu chuyển, tích lũy và tái đầu tư trong hệ sinh thái văn hóa.
Bên cạnh đó, tái cấu trúc tài chính không chỉ nhằm giải quyết vấn đề nguồn lực, mà là điều kiện để giáo dục văn hóa thực sự trở thành một phần của nền kinh tế sáng tạo. Khi đó, giá trị văn hóa không chỉ được bảo tồn, mà còn được tái tạo và lan tỏa thông qua chính các cơ chế kinh tế được thiết kế phù hợp.
Phát triển nguồn nhân lực và tái định vị vai trò của các chủ thể văn hóa
Cách tiếp cận truyền thống, giáo dục văn hóa chủ yếu được triển khai thông qua đội ngũ giáo viên chính quy, với nội dung đã được chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính hệ thống, nhưng đồng thời cũng tạo ra một khoảng cách nhất định giữa tri thức được giảng dạy và đời sống văn hóa thực hành.
Trong khi đó, theo quan điểm của UNESCO, văn hóa là một quá trình sống, được duy trì và tái tạo bởi chính các cộng đồng và những người thực hành di sản. Vì vậy, các nghệ sĩ, nghệ nhân hay người nắm giữ tri thức bản địa không chỉ là đối tượng bảo tồn, mà cần được nhìn nhận như những chủ thể giáo dục có vai trò trung tâm trong việc truyền tải “tri thức sống”.

Việt Nam không thiếu những chủ thể văn hóa giàu tri thức, chỉ là chưa được tích hợp một cách có hệ thống vào cấu trúc giáo dục. Đội ngũ giáo viên vẫn đóng vai trò trung tâm, trong khi các nghệ nhân và người thực hành di sản - những người nắm giữ các hình thức tri thức gắn với trải nghiệm, kỹ năng và bối cảnh văn hóa cụ thể - chưa có vị trí rõ ràng trong quá trình giảng dạy. Điều này khiến giáo dục văn hóa dễ rơi vào tình trạng “giảng giải về văn hóa” hơn là “học trong văn hóa”.
Từ góc độ chính sách, yêu cầu đặt ra không chỉ là bổ sung lực lượng, mà là thiết lập một cơ chế công nhận và tích hợp các chủ thể văn hóa vào hệ thống giáo dục. Điều này có thể bao gồm việc xây dựng các chuẩn nghề nghiệp và chứng nhận sư phạm đặc thù cho nghệ nhân, thiết kế các mô hình đồng giảng dạy giữa giáo viên và nghệ nhân, cũng như phát triển các chính sách đãi ngộ phù hợp để thu hút sự tham gia của họ.
Đây không đơn thuần là một giải pháp về nhân lực mà là một bước tái cấu trúc nhận thức: từ việc coi tri thức văn hóa là nội dung cần truyền đạt, sang việc nhìn nhận nó như một thực hành sống cần được trải nghiệm và kế thừa. Khi đó, giáo dục văn hóa không chỉ truyền tải tri thức, mà còn tái kết nối người học với những nguồn lực văn hóa đang tồn tại trong chính cộng đồng của họ./.