Cần một tiêu chuẩn quốc gia cho than hoạt tính
Than hoạt tính đang hiện diện ngày càng phổ biến trong đời sống, từ các hệ thống lọc nước sinh hoạt, thiết bị lọc không khí trong nhà đến xử lý mùi và khí thải trong sản xuất công nghiệp. Với khả năng hấp phụ mạnh các hợp chất hữu cơ, khí độc, mùi và nhiều chất ô nhiễm, than hoạt tính được xem là vật liệu “xương sống” trong nhiều công nghệ bảo vệ môi trường.
Tuy nhiên, trái với vai trò quan trọng ấy, than hoạt tính hiện vẫn chưa có một tiêu chuẩn quốc gia riêng quy định đầy đủ yêu cầu chất lượng, đặt ra không ít thách thức cho công tác quản lý và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Khác với nhiều sản phẩm tiêu dùng thông thường, chất lượng của than hoạt tính không thể đánh giá bằng mắt thường hay qua trải nghiệm ngắn hạn. Khả năng hấp phụ, độ bền, mức độ an toàn của vật liệu này phụ thuộc vào cấu trúc vi mô, nguyên liệu đầu vào và công nghệ sản xuất. Trong khi đó, than hoạt tính lại là vật liệu tiếp xúc trực tiếp với nước uống và không khí hít thở hằng ngày của người dân.

Chính đặc điểm “ẩn” này khiến việc kiểm soát chất lượng than hoạt tính càng trở nên quan trọng, đồng thời cũng cho thấy vai trò không thể thay thế của các tiêu chuẩn kỹ thuật trong bảo vệ người tiêu dùng.
Trong hệ thống tiêu chuẩn Việt Nam hiện nay, than hoạt tính đã được đề cập trong “TCVN 9068:2012 – Vật liệu lọc dạng hạt dùng trong xử lý nước sạch – Yêu cầu kỹ thuật” với tư cách là một loại vật liệu lọc thuộc nhóm vật liệu dạng hạt. Bên cạnh đó, “TCVN 9069:2012 – Vật liệu lọc dạng hạt dùng trong xử lý nước sạch – Phương pháp thử” quy định các phương pháp lấy mẫu và thử nghiệm để xác định một số tính chất của vật liệu lọc, trong đó có than hoạt tính.
Tuy nhiên, hai tiêu chuẩn này chủ yếu mang tính khung và phương pháp, chưa xây dựng một bộ chỉ tiêu chất lượng riêng, toàn diện và mang tính bắt buộc dành cho sản phẩm than hoạt tính. Đối với lĩnh vực xử lý không khí, nơi than hoạt tính cũng được sử dụng rộng rãi để hấp phụ mùi và khí độc, hiện vẫn chưa có tiêu chuẩn quốc gia điều chỉnh trực tiếp. Khoảng trống này cho thấy sự phát triển của thị trường và công nghệ đang đi nhanh hơn khung tiêu chuẩn hiện hành.
Việc thiếu tiêu chuẩn chất lượng riêng khiến thị trường than hoạt tính tồn tại nhiều sản phẩm với chất lượng không đồng đều. Trong khi người sử dụng khó có khả năng tự đánh giá, thì cơ quan quản lý cũng thiếu căn cứ pháp lý rõ ràng để kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm.
Than hoạt tính không đạt yêu cầu có thể làm giảm hiệu quả xử lý nước và không khí, nhanh chóng suy giảm khả năng hấp phụ, thậm chí phát sinh nguy cơ phát tán tạp chất hoặc các chất không mong muốn vào môi trường sinh hoạt. Những rủi ro này có thể diễn ra âm thầm, nhưng tác động lâu dài đến sức khỏe cộng đồng và chất lượng sống.
Tiêu chuẩn quốc gia không chỉ là công cụ kỹ thuật, mà còn là nền tảng cho quản lý nhà nước, bảo vệ người tiêu dùng và định hướng thị trường phát triển lành mạnh. Đối với than hoạt tính, một tiêu chuẩn riêng sẽ giúp xác định rõ các ngưỡng an toàn tối thiểu, yêu cầu về khả năng hấp phụ, độ bền và kiểm soát tạp chất.
Tiêu chuẩn cũng tạo điều kiện để các cơ quan quản lý thực hiện kiểm tra, giám sát một cách thống nhất; đồng thời giúp doanh nghiệp sản xuất có định hướng rõ ràng trong đầu tư công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm.
Trong bối cảnh ô nhiễm môi trường ngày càng phức tạp, nhu cầu sử dụng nước sạch và không khí sạch ngày càng gia tăng, việc xây dựng và ban hành tiêu chuẩn quốc gia cho than hoạt tính không còn là vấn đề mang tính lựa chọn, mà là yêu cầu cấp thiết. Hoàn thiện tiêu chuẩn cho vật liệu này sẽ góp phần khắc phục khoảng trống hiện nay trong hệ thống tiêu chuẩn, nâng cao hiệu quả quản lý và quan trọng hơn là bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Đã đến lúc than hoạt tính – một vật liệu có ảnh hưởng sâu rộng trong đời sống cần được đặt đúng vị trí trong hệ thống tiêu chuẩn quốc gia.