Điện ảnh Hà Nội: Từ di sản ký ức đến chiến lược công nghiệp văn hóa
Hà Nội không chỉ là trung tâm trong dòng chảy văn hóa và nghệ thuật Việt Nam hiện đại, mà còn là nơi khai sinh và nuôi dưỡng những bước đi đầu tiên của nền điện ảnh dân tộc. Từ những thước phim đầu tiên như Kim Vân Kiều (1923) – được quay tại Hà Nội đến các tác phẩm mang tính biểu tượng của Điện ảnh Cách mạng như Sao tháng Tám, Em bé Hà Nội hay Hà Nội mùa đông năm 1946, điện ảnh Thủ đô luôn gánh vác sức nặng của ký ức lịch sử, của bản sắc văn hóa và tinh thần Tràng An thanh lịch, hào hoa, anh hùng. Trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng, chuyển đổi số và sự phát triển công nghiệp văn hóa, điện ảnh Hà Nội đứng trước bài toán kép: vừa phải kiên định bảo tồn di sản nghệ thuật, vừa phải vươn lên trở thành một ngành công nghiệp sáng tạo mũi nhọn.



Hà Nội - thành phố nghìn năm văn hiến là không gian nghệ thuật giàu chất liệu cho điện ảnh. Bản sắc Hà Nội được khẳng định rõ nét trong giai đoạn Điện ảnh Cách mạng. Thế hệ đạo diễn gạo cội của nền điện ảnh này, mà phần lớn trưởng thành từ Hà Nội (Hải Ninh, Bạch Diệp, Đặng Nhật Minh, Trần Văn Thủy...) đã kiến tạo nên một "dòng phim Hà Nội" mang đặc trưng rõ nét: âm hưởng sử thi kết hợp với chất trữ tình sâu sắc, tinh thần nhân văn trí thức và cốt cách người Tràng An.

Nhiều bộ phim truyện nổi tiếng lấy đề tài về Hà Nội như phim Tiền tuyến gọi, Em bé Hà Nội, Sao tháng Tám, Phía bắc Thủ đô, Vùng trời, Hà Nội mùa chim làm tổ, Hà Nội mùa đông năm 1946, Hà Nội 12 ngày đêm… đã để lại ấn tượng sâu đậm trong tâm hồn biết bao khán giả nhiều thế hệ. Dòng phim tài liệu với những tác phẩm tiêu biểu như Hồ Chí Minh - chân dung một con người của NSND Bùi Đình Hạc, Hà Nội trong mắt ai, Chuyện tử tế của NSND Trần Văn Thủy... Các tên tuổi lớn khác như Phạm Văn Khoa, Phạm Kỳ Nam, Trần Thế Dân, Bạch Diệp, Bành Bảo, Thế Anh, Trà Giang, Lâm Tới… đều bắt đầu từ Hà Nội, hội tụ ở Hà Nội, nổi tiếng cùng Hà Nội. Có thể nói, Hà Nội đã trở thành cái nôi nuôi dưỡng nền điện ảnh Cách mạng và nhiều thế hệ nhà làm phim nòng cốt của nước ta.

Nếu những bộ phim về Hà Nội trước đây phản ánh Hà Nội “một thời đạn bom” hào hùng, thì sau chiến tranh, các tác phẩm điện ảnh về Hà Nội “một thời hòa bình” cũng đã có những phim ghi dấu ấn. Có thể kể tới một số tác phẩm (cả điện ảnh lẫn truyền hình) đáng chú ý như Người Hà Nội, Mùa lá rụng, Phía trước là bầu trời, Mùa ổi, Tâm hồn mẹ, Long Thành cầm giả ca, Khát vọng Thăng Long, Hà Nội Hà Nội (phim hợp tác Việt Nam - Trung Quốc) và gần đây có Đào, phở, piano; Hồng Hà nữ sĩ… Những phim này đã phần nào phản ánh được hình ảnh danh thắng và con người của vùng đất có bề dày lịch sử ngàn năm Thăng Long - Hà Nội.
Nếu điện ảnh trước đây tập trung tái hiện "Hà Nội của chiến tranh và hoài niệm" thì điện ảnh đương đại cần phải hướng tới "Hà Nội của đối thoại, đổi mới và sáng tạo". Điều này đòi hỏi các nhà làm phim phải vượt qua khuôn khổ của việc minh họa lịch sử hay cảnh quan, để tìm kiếm hình thức thể hiện mang tính nghệ thuật cao hơn. Nhiệm vụ của điện ảnh Hà Nội hiện nay là phải tiếp tục kiến tạo bản sắc, khắc họa "người Hà Nội" không chỉ trong quá khứ anh hùng mà còn trong hiện tại đầy biến động, giữa tiến trình đô thị hóa và những xung đột giá trị văn hóa - đạo đức mới.

Mặc dù sở hữu một bề dày truyền thống rực rỡ, điện ảnh Hà Nội trong hai thập niên gần đây đang đối diện với một khoảng lặng mang tính cấu trúc, khi trên màn ảnh rộng ngày càng hiếm hoi những tác phẩm thực sự đậm chất Hà Nội, mang tinh thần Tràng An thanh lịch và hào hoa. Sự vắng bóng này không chỉ là biểu hiện của tình trạng ngưng trệ trong sáng tạo mà còn cho thấy một quá trình dịch chuyển âm thầm nhưng rõ rệt: “trung tâm điện ảnh” trên thực tế đã chuyển hướng về phía Nam, nơi dòng phim thị trường và các hoạt động sản xuất tư nhân chiếm ưu thế, tạo nên sự mất cân bằng trong bản đồ điện ảnh quốc gia.
Nguyên nhân của hiện tượng này trước hết bắt nguồn từ những hạn chế về cơ chế tài chính và chính sách hỗ trợ sản xuất. Phần lớn các dự án phim tại Hà Nội hiện vẫn phụ thuộc nặng nề vào nguồn ngân sách Nhà nước, trong khi cơ chế thu hút đầu tư tư nhân, đặc biệt là nguồn vốn quốc tế, gần như chưa được thiết lập một cách bài bản. Việc thiếu vắng một Quỹ Hỗ trợ Điện ảnh chuyên biệt cho các dự án phim nghệ thuật đã khiến nhiều ý tưởng sáng tạo bị đình trệ ngay từ khâu khởi động, làm suy giảm sức sống của dòng phim mang đậm bản sắc Thủ đô.
Cùng với đó là sự mất cân bằng trong hệ thống phát hành và rạp chiếu. Mặc dù Hà Nội đứng thứ hai cả nước về số lượng phòng chiếu, song phần lớn lại được ưu tiên tuyệt đối cho phim thương mại, dẫn đến việc phim nghệ thuật, phim tài liệu hay những tác phẩm phản ánh chiều sâu văn hóa và đời sống tinh thần người Hà Nội không có đất trình chiếu. Việc thiếu các không gian nghệ thuật, rạp chiếu độc lập hay các chương trình giới thiệu phim Việt - phim về Hà Nội đến công chúng đã làm thu hẹp đáng kể khả năng tiếp cận của khán giả với dòng phim có giá trị văn hóa - lịch sử.

Một nguyên nhân khác là khoảng trống trong việc kết nối thế hệ, hay nói cách khác là sự đứt gãy giữa truyền thống và thử nghiệm. Các nhà làm phim kỳ cựu - những người từng tạo dựng nên bản sắc “dòng phim Hà Nội” dần lùi về hậu trường, trong khi lớp đạo diễn, biên kịch trẻ, đặc biệt là sinh viên từ các trường điện ảnh, lại thiếu môi trường và nguồn lực để thử nghiệm, để tiếp nối và làm mới di sản ấy. Thiếu sự kết nối giữa thế hệ cũ và mới, giữa kinh nghiệm và sáng tạo, dòng chảy điện ảnh Hà Nội vì thế trở nên rời rạc, thiếu sức bật.
Bên cạnh đó, sự phân mảnh trong thị hiếu công chúng cũng tác động đáng kể đến điện ảnh Hà Nội. Trong thời đại công nghệ số, xu hướng giải trí nhanh, xem phim ngắn trên nền tảng trực tuyến và sự bão hòa của các sản phẩm nghe nhìn toàn cầu đã khiến khán giả, đặc biệt là giới trẻ, ngày càng xa rời những câu chuyện đòi hỏi sự chiêm nghiệm và cảm thụ sâu. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các nhà làm phim Thủ đô phải tìm ra ngôn ngữ thể hiện mới, vừa hiện đại, vừa đối thoại được với công chúng đương đại mà vẫn giữ được tinh thần văn hóa Hà Nội - tinh thần của sự thanh lịch, nhân văn và trí tuệ.
Khoảng lặng của điện ảnh Hà Nội không chỉ là khoảng trống của sản phẩm mà còn là khoảng trống của tư duy và cấu trúc hệ sinh thái sáng tạo. Đó là lời nhắc nhở để giới làm nghề và nhà quản lý cùng nhìn lại, tìm cách khơi thông những dòng chảy bị tắc nghẽn, để “dòng phim Hà Nội” một lần nữa hồi sinh, tiếp tục kể câu chuyện của con người và thành phố này bằng một ngôn ngữ điện ảnh vừa sâu sắc, vừa đương đại.

Năm 2024 đánh dấu một bước ngoặt đáng chú ý của điện ảnh Thủ đô với sự thành công vang dội của Đào, phở và piano - bộ phim Nhà nước đặt hàng, lấy bối cảnh 60 ngày đêm kháng chiến oanh liệt của Hà Nội. “Hiện tượng cháy vé” hiếm có này không chỉ tạo cú hích mạnh mẽ cho dòng phim lịch sử vốn lâu nay trầm lắng, mà quan trọng hơn, nó chứng minh rằng khán giả vẫn luôn khát khao được thưởng thức những câu chuyện về Thủ đô khi chúng được kể bằng một ngôn ngữ điện ảnh hiện đại, giàu xúc cảm và chân thực.

Một thành công khác là Hoa nhài của NSND Đặng Nhật Minh - bộ phim đậm chất tự sự, thấm đẫm nỗi niềm văn hóa của người Hà Nội hôm nay tiếp tục khẳng định sức sống bền bỉ của dòng phim nghệ thuật, nơi Hà Nội không chỉ là bối cảnh mà còn là một nhân vật tinh thần, hiện diện qua những trăn trở, ký ức và vẻ đẹp nhân văn của con người Tràng An. Những tín hiệu này cho thấy điện ảnh Hà Nội hoàn toàn có khả năng “tái sinh” nếu được tiếp sức bằng niềm tin và sự đầu tư đúng hướng.
Song hành với đó, sự ra đời của Giải Sao Khuê dành cho phim ngắn và Liên hoan Phim ngắn Hà Nội lần thứ nhất năm 2024 đã mở ra một không gian thực hành sáng tạo mới, nơi các nhà làm phim trẻ được thử nghiệm ngôn ngữ điện ảnh và thể hiện cách nhìn riêng về Thăng Long - Hà Nội. Đây không chỉ là sân chơi nghệ thuật mà còn là cầu nối giữa các thế hệ, góp phần nuôi dưỡng và làm mới mạch nguồn sáng tạo của điện ảnh Thủ đô.
Trên bình diện quốc tế, Liên hoan Phim Quốc tế Hà Nội (HANIFF) đã được khẳng định như một thương hiệu điện ảnh uy tín, mang tầm vóc khu vực. HANIFF không chỉ là nơi tôn vinh nghệ thuật thứ bảy, mà còn là kênh ngoại giao văn hóa hiệu quả, lan tỏa hình ảnh Hà Nội - “Thành phố vì hòa bình” - tới bạn bè năm châu. Mỗi kỳ liên hoan phim là dịp để điện ảnh Việt Nam đối thoại với thế giới, để Hà Nội được nhìn nhận không chỉ là trung tâm hành chính - chính trị, mà còn là điểm hẹn văn hóa sáng tạo, nơi những giá trị truyền thống và hiện đại gặp gỡ trong ngôn ngữ toàn cầu của điện ảnh.

Để điện ảnh Hà Nội thực sự vượt qua khoảng lặng và khẳng định vị thế trong kỷ nguyên hội nhập, điều cốt lõi là phải đặt nó vào đúng vị trí của một ngành công nghiệp văn hóa mũi nhọn, phù hợp với tinh thần chiến lược quốc gia về phát triển công nghiệp văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Điều đó đòi hỏi một tầm nhìn mới, không chỉ coi điện ảnh là lĩnh vực nghệ thuật, mà là một nguồn lực kinh tế - sáng tạo có khả năng đóng góp thiết thực cho tăng trưởng và quảng bá hình ảnh Thủ đô.
Trước hết, Hà Nội cần xây dựng mô hình “Film-Friendly City” - một thành phố thân thiện với điện ảnh, cùng với chính sách “mở cửa bối cảnh” để thu hút các đoàn làm phim trong và ngoài nước. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các đô thị điện ảnh quốc tế như Seoul, Prague hay Bangkok có thể giúp Hà Nội hình thành cơ chế cấp phép quay phim nhanh gọn, thống nhất một đầu mối giải quyết (one-stop shop), đồng thời miễn hoặc giảm phí sử dụng di tích, danh thắng lịch sử như Hồ Gươm, Hoàng thành Thăng Long, Văn Miếu - Quốc Tử Giám... Khi bối cảnh trở thành nguồn tài nguyên điện ảnh, việc kết nối điện ảnh với du lịch - hướng đến mô hình cinematic tourism sẽ mở ra hướng phát triển bền vững. Những “tour phim Hà Nội”, nơi du khách được khám phá các không gian từng xuất hiện trong phim gắn với di sản và làng nghề như Bát Tràng hay khu Phố cổ sẽ vừa quảng bá hình ảnh Thủ đô, vừa khơi dậy niềm tự hào văn hóa nơi công chúng.

Song song với đó, việc đa dạng hóa nguồn vốn và mô hình hợp tác công - tư (PPP) là yêu cầu cấp thiết để điện ảnh Hà Nội không còn phụ thuộc đơn thuần vào ngân sách Nhà nước. Một Quỹ Phát triển Điện ảnh Hà Nội cần được hình thành từ nhiều nguồn - ngân sách, xã hội hóa, doanh nghiệp - nhằm hỗ trợ đặc biệt cho những dự án phim nghệ thuật, phim lịch sử và phim tài liệu về Thủ đô. Ngoài ra, việc huy động nguồn lực xã hội để đầu tư cho hạ tầng cũng mang ý nghĩa chiến lược. Dự án phát triển Trường quay Cổ Loa cần được định hướng trở thành tổ hợp công nghiệp văn hóa - giải trí - du lịch quy mô lớn, nơi kết hợp giữa kiến trúc hoành tráng, cảnh quan tự nhiên và chuỗi tiện ích đa dạng. Khi đó, Cổ Loa không chỉ là “trường quay của quá khứ” mà còn là “trung tâm sáng tạo của tương lai”, đóng vai trò đầu tàu cho công nghiệp phim ảnh miền Bắc.
Một trụ cột khác trong chiến lược phát triển là bồi dưỡng nguồn nhân lực sáng tạo và xây dựng cộng đồng yêu phim Hà Nội. Thành phố cần tạo điều kiện cho các cơ sở đào tạo như Đại học Sân khấu - Điện ảnh, Mỹ thuật, Báo chí - Truyền thông hợp tác chặt chẽ với các hãng phim và doanh nghiệp truyền thông, để sinh viên có cơ hội thực hành, thử nghiệm, rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và sản xuất thực tế. Bên cạnh đó, việc hình thành một cộng đồng yêu phim thông qua các hoạt động chiếu phim ngoài trời, triển lãm, tọa đàm, câu lạc bộ và diễn đàn thảo luận sẽ góp phần duy trì sự quan tâm của công chúng đối với dòng phim mang bản sắc Thủ đô, nuôi dưỡng thói quen thưởng thức điện ảnh có chiều sâu trong đời sống đô thị.
Cuối cùng, trong thời đại công nghệ 4.0, không thể thiếu chiến lược chuyển đổi số trong bảo tồn và phổ biến điện ảnh. Hà Nội cần sớm triển khai việc số hóa kho dữ liệu điện ảnh - bao gồm các tác phẩm kinh điển và đương đại nhằm bảo tồn di sản điện ảnh Thủ đô và đưa chúng đến gần hơn với công chúng toàn cầu thông qua các nền tảng trực tuyến. Việc xây dựng một “ngân hàng hình ảnh Hà Nội” và hệ thống lưu trữ phim số hóa không chỉ giúp gìn giữ ký ức thị giác của thành phố, mà còn tạo điều kiện cho việc nghiên cứu, quảng bá, và tái sáng tạo di sản điện ảnh trong tương lai.

Những định hướng chiến lược này, nếu được triển khai một cách đồng bộ, sẽ tạo nên hệ sinh thái điện ảnh Hà Nội hiện đại, năng động và hội nhập - nơi nghệ thuật, kinh tế và bản sắc văn hóa cùng hòa quyện, đưa điện ảnh Thủ đô trở thành một thương hiệu sáng tạo tầm khu vực.
Trải qua hơn một thế kỷ hình thành và phát triển, điện ảnh Hà Nội đã khẳng định một vị thế đặc biệt, không thể thay thế trong lịch sử nghệ thuật Việt Nam. Từ những dấu ấn khởi đầu của nền điện ảnh quốc gia đến sự ra đời của “dòng phim Hà Nội” mang đậm chất trữ tình và nhân văn, tất cả đều minh chứng cho sức sống bền bỉ cũng như tiềm năng văn hóa và thương mại to lớn của nghệ thuật thứ bảy trên mảnh đất ngàn năm văn hiến này.
Trong bối cảnh Thủ đô đang hướng tới mục tiêu trở thành trung tâm sáng tạo hàng đầu của khu vực Đông Nam Á giai đoạn 2025 - 2030, điện ảnh cần được xác lập đúng tầm như một lực lượng tiên phong và một ngành công nghiệp văn hóa mũi nhọn. Việc định vị chiến lược này không chỉ đòi hỏi tầm nhìn và chính sách đồng bộ từ phía Nhà nước, mà còn cần sự đồng hành của doanh nghiệp, các tổ chức văn hóa và toàn thể lực lượng sáng tạo - những người trực tiếp kiến tạo nên “bộ mặt văn hóa” của Thủ đô trong kỷ nguyên hội nhập./.

Nội dung: ThS. Hoàng Dạ Vũ/ Thiết kế: Minh Hương