Sự kiện - Bình luận

Hiệp định Việt Nam – EFTA thúc đẩy chuỗi cung ứng bền vững

PV • 21:04 20/10/2026

Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EFTA được kỳ vọng tạo thêm dư địa cho hàng hóa Việt Nam tiếp cận các thị trường châu Âu. Tuy nhiên, để tận dụng cơ hội, doanh nghiệp cần nâng cao chất lượng sản phẩm, tăng cường truy xuất nguồn gốc và xây dựng chuỗi cung ứng theo hướng bền vững.

Hiệp định thương mại mở thêm dư địa cho hàng Việt

img_0041.jpg
Giá trị hạt cà phê được gia tăng thông qua hoạt động chế biến sâu, giúp giữ lại nhiều giá trị tại Việt Nam.

Việc Việt Nam và Khối Mậu dịch tự do châu Âu (EFTA) ký kết Hiệp định Thương mại tự do (FTA) mở ra triển vọng thúc đẩy trao đổi thương mại, đồng thời đặt ra yêu cầu mới đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước.

Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng chú trọng chất lượng, tiêu chuẩn môi trường và tính minh bạch của nguồn gốc sản phẩm, xây dựng chuỗi cung ứng bền vững đang trở thành một trong những yếu tố quan trọng để hàng hóa Việt Nam mở rộng thị trường.

Những vấn đề này được thảo luận tại Diễn đàn Kinh tế Thụy Sĩ - Việt Nam (SVEF) 2026, diễn ra tại Hà Nội ngày 19/10. Sự kiện được tổ chức trong thời điểm hai nước Việt Nam và Thụy Sĩ kỷ niệm 55 năm thiết lập quan hệ ngoại giao, đồng thời đánh dấu bước tiến mới trong hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và các quốc gia thành viên EFTA.

EFTA hiện gồm bốn quốc gia là Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland và Liechtenstein. Theo thông tin từ ban tổ chức diễn đàn, kim ngạch thương mại hai chiều giữa Việt Nam và khối này đạt 4,8 tỷ EUR trong năm 2025, cho thấy dư địa hợp tác giữa hai bên vẫn còn đáng kể.

Bên cạnh các cam kết liên quan đến hàng công nghiệp, hiệp định còn đề cập đến phát triển bền vững, doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác kinh tế và nâng cao năng lực. Đây là những nội dung có ý nghĩa đối với doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị quốc tế.

Tuy nhiên, việc mở rộng khả năng tiếp cận thị trường không đồng nghĩa doanh nghiệp sẽ tự động gia tăng thị phần. Để tận dụng các cơ hội từ FTA, doanh nghiệp cần đáp ứng những yêu cầu về chất lượng, tiêu chuẩn sản xuất và trách nhiệm môi trường của đối tác nhập khẩu. Năng lực tổ chức sản xuất, khả năng kiểm soát chất lượng từ đầu vào đến đầu ra và tính ổn định của nguồn cung sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì quan hệ thương mại lâu dài.

Đối với những ngành hàng có thế mạnh xuất khẩu như nông sản, thực phẩm và cà phê, yêu cầu này càng rõ nét. Chất lượng sản phẩm không chỉ phụ thuộc vào công nghệ chế biến mà còn được quyết định bởi phương thức canh tác, điều kiện nguyên liệu, khả năng truy xuất nguồn gốc và mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn liên quan đến môi trường.

Nông dân giữ vai trò nền tảng trong chuỗi cung ứng

img_0042.jpg
Các chuyên gia tại phiên thảo luận.

Tại phiên thảo luận về chuyển đổi công nghiệp và chuỗi cung ứng trong khuôn khổ SVEF 2026, ông Khuất Quang Hưng, Phó Tổng Giám đốc Nestlé Việt Nam, chia sẻ kinh nghiệm xây dựng chuỗi cung ứng có sức cạnh tranh và khả năng chống chịu trước những biến động của thị trường.

Từ thực tiễn ngành cà phê, đại diện Nestlé cho rằng một chuỗi cung ứng bền vững cần được xây dựng từ nền tảng sản xuất nguyên liệu, trong đó người nông dân giữ vai trò quan trọng. Nếu hoạt động canh tác thiếu ổn định, chất lượng nguyên liệu không đồng đều hoặc nguồn cung bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu, toàn bộ chuỗi giá trị có thể đối mặt với rủi ro.

Biến đổi khí hậu đang đặt ra nhiều thách thức đối với sản xuất nông nghiệp, từ tình trạng hạn hán, suy giảm chất lượng đất đến áp lực lên nguồn nước. Trong khi đó, các thị trường nhập khẩu ngày càng quan tâm đến khả năng truy xuất nguồn gốc, giảm phát thải và trách nhiệm của doanh nghiệp đối với môi trường.

“Không thể có một chuỗi cung ứng cà phê mạnh, đủ sức chống chịu nếu thiếu những người nông dân bền bỉ”, ông Khuất Quang Hưng nhấn mạnh.

Theo đại diện Nestlé Việt Nam, để duy trì chất lượng nguyên liệu và bảo đảm nguồn cung dài hạn, người nông dân cần được tiếp cận kiến thức, công nghệ và phương thức canh tác phù hợp.

Việc sử dụng hiệu quả tài nguyên, tiết kiệm nước tưới, cải thiện sức khỏe đất và chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn góp phần duy trì năng suất và sinh kế.

Từ góc độ doanh nghiệp, điều này đòi hỏi cách tiếp cận vượt ra ngoài quan hệ thu mua thông thường. Thay vì chỉ tập trung vào giá cả và sản lượng trong từng mùa vụ, các bên cần xây dựng cơ chế hợp tác dài hạn, hỗ trợ nông dân nâng cao năng lực sản xuất, giảm chi phí và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng.

Khi người sản xuất có điều kiện cải thiện thu nhập và duy trì hoạt động canh tác ổn định, doanh nghiệp cũng có thêm cơ sở để bảo đảm nguồn nguyên liệu. Đây là mối quan hệ có tính tương hỗ, trong đó hiệu quả kinh tế của người nông dân gắn với khả năng vận hành bền vững của toàn bộ chuỗi cung ứng.

NESCAFÉ Plan đồng hành cùng hơn 23.000 nông hộ

img_0040.jpg
Chương trình Agripreneurship-Nescafé Plan không những giúp cải thiện sinh kế mà còn giúp trang bị những kiến thức khoa học về canh tác cà phê bền vững cho nông dân.

Một trong những chương trình được Nestlé Việt Nam triển khai nhằm thúc đẩy sản xuất cà phê bền vững là NESCAFÉ Plan. Theo doanh nghiệp, từ năm 2011 đến nay, chương trình đã đồng hành cùng hơn 23.000 nông hộ và tổ chức hơn 492.000 lượt tập huấn về sản xuất cà phê bền vững theo tiêu chuẩn 4C.

Các hoạt động hỗ trợ tập trung vào việc cải thiện phương thức canh tác, cung cấp giống có năng suất cao và khả năng chống chịu hạn hán, sâu bệnh, đồng thời hướng dẫn sử dụng nước tưới hiệu quả và giảm phụ thuộc vào phân bón hóa học.

Bên cạnh đó, chương trình thúc đẩy chuyển đổi sang nông nghiệp tái sinh, hướng đến phục hồi chất lượng đất, sử dụng tài nguyên hiệu quả và hạn chế những tác động tiêu cực đối với hệ sinh thái. Những thay đổi trong phương thức sản xuất được kỳ vọng giúp nông dân giảm chi phí đầu vào, nâng cao năng suất và cải thiện thu nhập trong dài hạn.

Việc áp dụng các tiêu chuẩn canh tác bền vững cũng giúp hình thành quy trình sản xuất có tính nhất quán hơn. Đây là cơ sở để doanh nghiệp kiểm soát chất lượng nguyên liệu, nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc và đáp ứng yêu cầu của những thị trường có tiêu chuẩn nhập khẩu cao.

Tuy nhiên, chuyển đổi sản xuất không chỉ là câu chuyện áp dụng kỹ thuật mới. Người nông dân còn cần nguồn lực tài chính, khả năng tiếp cận thông tin và sự hỗ trợ liên tục để duy trì các phương thức canh tác phù hợp. Nếu chi phí chuyển đổi quá lớn trong khi lợi ích kinh tế chưa rõ ràng, việc áp dụng các tiêu chuẩn bền vững có thể gặp khó khăn.

Do đó, sự tham gia của doanh nghiệp trong đào tạo, chuyển giao kỹ thuật và xây dựng quan hệ thu mua ổn định có ý nghĩa quan trọng. Khi lợi ích của việc chuyển đổi được thể hiện thông qua năng suất, chi phí và thu nhập, người sản xuất sẽ có thêm động lực duy trì các phương thức canh tác mới.

Từ kinh nghiệm trong ngành cà phê, việc xây dựng chuỗi cung ứng bền vững cũng đặt ra yêu cầu tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp đầu chuỗi với các hợp tác xã, nhà cung cấp nguyên liệu và doanh nghiệp nhỏ và vừa. Những đơn vị này cần được hỗ trợ để cải thiện năng lực quản trị, nâng cao tiêu chuẩn sản xuất và tham gia sâu hơn vào các khâu tạo giá trị.

Hợp tác Việt Nam – Thụy Sĩ hướng tới chuỗi giá trị dài hạn

img_0043.jpg
Ông Khuất Quang Hưng, Phó Tổng Giám đốc Nestlé Việt Nam, chia sẻ tại phiên thảo luận về chuỗi cung ứng tại Diễn đàn Kinh tế Thụy Sĩ - Việt Nam (SVEF) 2026.

Theo Nestlé Việt Nam, một chuỗi giá trị bền vững cần dựa trên ba nền tảng gồm niềm tin, năng lực và cam kết dài hạn.

Niềm tin tạo cơ sở để các bên cùng đầu tư, chia sẻ thông tin và phối hợp giải quyết những vấn đề phát sinh trong quá trình sản xuất, kinh doanh. Năng lực giúp các thành viên trong chuỗi đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, công nghệ và tiêu chuẩn môi trường.

Trong khi đó, cam kết dài hạn tạo điều kiện để doanh nghiệp và nhà cung cấp cùng xây dựng khả năng thích ứng trước những biến động của thị trường.

Đối với các doanh nghiệp Việt Nam, việc đáp ứng tiêu chuẩn của những thị trường khó tính không nên chỉ được xem là điều kiện để hoàn tất một đơn hàng. Đây cần trở thành động lực để đổi mới quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng quản trị và xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

Trong mối quan hệ hợp tác với Thụy Sĩ và các quốc gia EFTA, doanh nghiệp Việt Nam có thể tận dụng cơ hội kết nối với đối tác sở hữu kinh nghiệm quốc tế, công nghệ và hệ thống tiêu chuẩn chất lượng. Ngược lại, doanh nghiệp Việt Nam có lợi thế về hiểu biết thị trường địa phương, năng lực sản xuất và khả năng phát triển các ngành hàng có thế mạnh.

Ông Khuất Quang Hưng cho rằng sự kết hợp giữa thế mạnh công nghệ, chuyên môn và kinh nghiệm quốc tế của doanh nghiệp Thụy Sĩ với năng lực sản xuất, hiểu biết địa phương của đối tác Việt Nam có thể tạo ra những chuỗi giá trị cạnh tranh và bền vững hơn.

Dù vậy, để cơ hội hợp tác chuyển thành kết quả cụ thể, các doanh nghiệp cần xác định rõ nhu cầu, tiêu chuẩn đầu ra và lộ trình nâng cấp năng lực. Đặc biệt, doanh nghiệp nhỏ và vừa cần được tạo điều kiện tiếp cận công nghệ, nguồn vốn, thông tin thị trường và các chương trình đào tạo để không bị bỏ lại phía sau trong quá trình nâng chuẩn chuỗi cung ứng.

Hiệp định thương mại Việt Nam – EFTA vì thế không chỉ mở ra triển vọng gia tăng trao đổi hàng hóa mà còn đặt ra yêu cầu chuyển đổi phương thức phát triển. Khi chất lượng, khả năng truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm môi trường trở thành những yếu tố ngày càng quan trọng, lợi thế cạnh tranh sẽ thuộc về các doanh nghiệp biết đầu tư cho toàn bộ chuỗi giá trị, từ người sản xuất nguyên liệu đến khâu chế biến và phân phối.

Xây dựng chuỗi cung ứng có sức chống chịu cao không thể hoàn thành trong thời gian ngắn. Đây là quá trình đòi hỏi sự hợp tác liên tục giữa doanh nghiệp, nhà cung cấp, người nông dân và các đối tác quốc tế.

Với cách tiếp cận dài hạn, cơ hội từ hiệp định thương mại có thể trở thành động lực để doanh nghiệp Việt Nam nâng chuẩn sản xuất, gia tăng giá trị hàng hóa và tham gia sâu hơn vào thị trường toàn cầu.

PV