Giải pháp công nghệ cho nước sạch học đường
Nước uống và nước sinh hoạt bảo đảm chất lượng là một trong những điều kiện thiết yếu để xây dựng môi trường giáo dục an toàn, lành mạnh, góp phần bảo vệ và nâng cao sức khỏe người học. Trong Chương trình Sức khỏe học đường giai đoạn 2026–2035, Chính phủ đã đặt ra mục tiêu cụ thể về nước sạch tại các cơ sở giáo dục.

Ngày 01/6/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 973/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình Sức khỏe học đường giai đoạn 2026–2035. Chương trình được triển khai trên phạm vi toàn quốc, đối tượng thụ hưởng gồm trẻ em mầm non, học sinh, sinh viên tại các cơ sở giáo dục, trong đó có cơ sở giáo dục nghề nghiệp và cơ sở giáo dục đại học.
Một trong những mục tiêu cụ thể của chương trình là 100% cơ sở giáo dục có đủ nước uống và nước sinh hoạt bảo đảm chất lượng theo quy định. Đối với cơ sở giáo dục đại học, cao đẳng và giáo dục nghề nghiệp, chỉ tiêu được xác định theo lộ trình: 85% năm 2026, 90% năm 2027, 95% năm 2028, 98% năm 2029 và 100% năm 2030.
Chương trình đồng thời xác định nhiệm vụ rà soát, sửa chữa, nâng cấp cơ sở vật chất, các điều kiện vệ sinh trường học, các công trình cung cấp nước sạch, nhà vệ sinh, bảo đảm đủ số lượng và đáp ứng nhu cầu của người học theo quy định.
Những quy định trên cho thấy nước sạch đã được đặt trong tổng thể chính sách chăm sóc, bảo vệ và nâng cao sức khỏe học sinh, thay vì chỉ được xem như một hạng mục cơ sở vật chất thông thường.
Thực hiện Quyết định 973/QĐ-TTg, ngày 9/7/2026, Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Quyết định số 1991/QĐ-BGDĐT về Kế hoạch triển khai Chương trình Sức khỏe học đường giai đoạn 2026–2035 của ngành giáo dục. Quyết định này là cơ sở để cụ thể hóa các nhiệm vụ của Chương trình trong toàn ngành.
Đáng chú ý, trong nhóm nhiệm vụ dành cho các cơ sở giáo dục đại học, trường cao đẳng và trường trung cấp, Bộ Giáo dục và Đào tạo yêu cầu tổ chức rà soát, sửa chữa, nâng cấp, bổ sung cơ sở vật chất, thiết bị y tế, các điều kiện vệ sinh trường học, công trình cung cấp nước sạch và nhà vệ sinh, đáp ứng nhu cầu của người học. Mục tiêu đặt ra là 100% các cơ sở này rà soát, nâng cấp, bổ sung cơ sở vật chất, thiết bị theo yêu cầu của chương trình.
Đây là điểm đáng chú ý đối với hệ thống giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp. Nước sạch không chỉ là yêu cầu đối với trường phổ thông mà đã được đặt trong kế hoạch triển khai cụ thể đối với các cơ sở đào tạo sinh viên, học viên.
Từ mục tiêu của Chính phủ đến kế hoạch của Bộ Giáo dục và Đào tạo, vấn đề đặt ra đối với mỗi cơ sở giáo dục là phải đánh giá đúng hiện trạng, xác định nhu cầu và có giải pháp đầu tư, nâng cấp phù hợp.
Đây là yêu cầu đồng thời mở ra hướng huy động nguồn lực xã hội, ứng dụng khoa học và công nghệ trong đầu tư, quản lý, vận hành các công trình nước sạch trường học. Trên cơ sở đó, Viện Công nghệ và Sức khỏe (HETEC), Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam đang nghiên cứu, phát triển mô hình dịch vụ khoa học và công nghệ về nước sạch học đường, hướng tới cung cấp giải pháp tổng thể từ khảo sát, thiết kế, đầu tư hệ thống đến vận hành, bảo trì và kiểm soát chất lượng nước.
Theo Viện Công nghệ sức khoẻ, một trong những vấn đề cần được nhìn nhận đầy đủ là bảo đảm nước sạch học đường không chỉ đơn thuần là lắp đặt một máy lọc nước.
Chất lượng nước tại cơ sở giáo dục chịu tác động của nhiều yếu tố, từ nguồn nước đầu vào, công suất và công nghệ xử lý, hệ thống lưu trữ, đường ống phân phối, chế độ vận hành, bảo trì, vật tư tiêu hao đến điều kiện sử dụng thực tế.
Vì vậy, một giải pháp nước sạch học đường cần được thiết kế theo chuỗi:
Khảo sát nguồn nước → đánh giá nhu cầu → tư vấn công nghệ → thiết kế hệ thống → đầu tư, lắp đặt → vận hành → kiểm soát chất lượng → bảo trì → giám sát → đánh giá và cải tiến.
Theo hướng này, công nghệ xử lý nước chỉ là một bộ phận trong hệ thống quản lý tổng thể. Đây cũng là cơ sở để HETEC định hướng phát triển dịch vụ khoa học và công nghệ về nước sạch học đường, thay vì đơn thuần cung cấp thiết bị.
Đầu tư hệ thống nước sạch tại các cơ sở giáo dục đòi hỏi nguồn lực không chỉ cho thiết bị ban đầu mà còn cho vận hành, bảo trì, kiểm nghiệm và thay thế vật tư trong suốt vòng đời công trình.
Trong khi đó, Kế hoạch triển khai Chương trình Sức khỏe học đường của ngành giáo dục xác định việc lồng ghép nguồn lực từ ngân sách nhà nước, nguồn lực của cơ sở giáo dục, nguồn xã hội hóa và các nguồn hợp pháp khác để thực hiện các nhiệm vụ của chương trình.
Đây là cơ sở chính sách để nghiên cứu những mô hình hợp tác mới, trong đó nguồn lực xã hội có thể tham gia đầu tư, nâng cấp và vận hành công trình nước sạch tại cơ sở giáo dục.
Trên cơ sở đó, HETEC nghiên cứu mô hình trong đó đơn vị cung cấp dịch vụ đầu tư hệ thống, tổ chức vận hành, bảo trì và kiểm soát chất lượng nước trong thời hạn hợp đồng; cơ sở giáo dục sử dụng dịch vụ và thanh toán theo phương thức được các bên thỏa thuận.
Cách tiếp cận này có thể giúp cơ sở giáo dục giảm áp lực phải bố trí toàn bộ vốn đầu tư ban đầu, đồng thời tạo ra cơ chế để đơn vị cung cấp dịch vụ chịu trách nhiệm lâu dài đối với hệ thống.
Tuy nhiên, đối với các cơ sở giáo dục công lập, việc lựa chọn đơn vị cung cấp, đầu tư, thuê dịch vụ, thanh toán và quản lý tài sản phải được thực hiện theo đúng quy định pháp luật về tài chính, mua sắm, đấu thầu và quản lý tài sản công.
Một hướng phát triển khác được HETEC chú trọng là ứng dụng công nghệ số trong quản lý nước sạch học đường. Khi công trình nước sạch được kết nối với hệ thống giám sát, nhà trường có thể từng bước theo dõi tình trạng hoạt động của thiết bị, lịch bảo trì, thay thế vật tư, các thông số vận hành và kết quả kiểm soát chất lượng nước.
Điều này phù hợp với xu hướng tăng cường số hóa quản lý sức khỏe học đường và cơ sở vật chất trong ngành giáo dục. Nếu được triển khai đồng bộ, dữ liệu từ các công trình nước sạch có thể hỗ trợ nhà trường chuyển từ phương thức “phát hiện sự cố rồi xử lý” sang “giám sát, cảnh báo và bảo trì chủ động”. Đây cũng là điểm mà các tổ chức khoa học và công nghệ có thể đóng vai trò kết nối giữa nghiên cứu, công nghệ và nhu cầu thực tế của cơ sở giáo dục.
Từ yêu cầu chính sách và thực tiễn vận hành, Viện Công nghệ và Sức khỏe định hướng mô hình dịch vụ nước sạch học đường theo vòng đời công nghệ, gồm:
Khảo sát, đánh giá hiện trạng; tư vấn và thiết kế giải pháp; đầu tư, lắp đặt hệ thống; vận hành; kiểm soát chất lượng; bảo trì, bảo dưỡng; giám sát dữ liệu và đánh giá, cải tiến.
Trong mô hình này, HETEC không chỉ cung cấp một sản phẩm mà cung cấp một giải pháp khoa học và công nghệ hoàn chỉnh, được điều chỉnh theo đặc điểm của từng cơ sở giáo dục.
Đối với mỗi trường, các yếu tố như nguồn nước đầu vào, số lượng người sử dụng, nhu cầu sử dụng, công suất, điều kiện hạ tầng, yêu cầu chất lượng nước và phương thức quản lý phải được khảo sát trước khi lựa chọn giải pháp.
Cách tiếp cận theo vòng đời cũng nhằm giải quyết một vấn đề phổ biến trong các dự án hạ tầng kỹ thuật: hiệu quả của công trình không chỉ phụ thuộc vào chất lượng đầu tư ban đầu mà còn phụ thuộc rất lớn vào khả năng vận hành và duy trì chất lượng trong nhiều năm sau đó.
Là tổ chức khoa học và công nghệ thuộc Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam, Viện Công nghệ và Sức khỏe xác định việc đưa kết quả nghiên cứu, tiến bộ kỹ thuật và các giải pháp công nghệ vào thực tiễn là một trong những hướng hoạt động quan trọng.
Nước sạch học đường là lĩnh vực có tính liên ngành, liên quan đồng thời đến công nghệ xử lý nước, môi trường, sức khỏe, kỹ thuật, chuyển đổi số và quản trị cơ sở vật chất. Do đó, để bảo đảm chất lượng nước bền vững, cần có sự tham gia của nhiều chủ thể: cơ quan quản lý, cơ sở giáo dục, tổ chức khoa học và công nghệ, doanh nghiệp và cộng đồng.
Theo định hướng của HETEC, mô hình này không thay thế trách nhiệm quản lý của cơ sở giáo dục mà hỗ trợ nhà trường tiếp cận công nghệ, huy động nguồn lực và tổ chức vận hành công trình một cách chuyên nghiệp hơn.
Quyết định 973/QĐ-TTg đã xác lập mục tiêu đến năm 2030 100% cơ sở giáo dục đại học, cao đẳng và giáo dục nghề nghiệp có đủ nước uống và nước sinh hoạt bảo đảm chất lượng theo quy định. Quyết định 1991/QĐ-BGDĐT tiếp tục cụ thể hóa yêu cầu này bằng nhiệm vụ rà soát, sửa chữa, nâng cấp, bổ sung cơ sở vật chất, trong đó có công trình cung cấp nước sạch.
Từ chính sách đến thực tiễn luôn cần một quá trình tổ chức thực hiện, đầu tư, kiểm tra và giám sát. Trong quá trình đó, việc huy động nguồn lực xã hội và ứng dụng khoa học, công nghệ có thể tạo thêm những phương thức triển khai linh hoạt, phù hợp với điều kiện của từng cơ sở giáo dục.
Với vai trò là một tổ chức khoa học và công nghệ thuộc Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam, Viện Công nghệ và Sức khỏe định hướng kết nối khoa học, công nghệ, doanh nghiệp và cơ sở giáo dục để nghiên cứu, ứng dụng và phổ biến các giải pháp nước sạch học đường, góp phần đưa các mục tiêu của Chương trình Sức khỏe học đường vào thực tiễn.